칼슘 챔피언
원형츄어블·젤리당알코올당류 첨가이산화규소향료결정셀룰로스 등 부형제하루 한 번씹어 먹는
Thành phần · hàm lượng
| Thành phần | Ghi trên nhãn | Mỗi ngày |
|---|---|---|
| Poly-γ-glutamic acid | 60 mg / 5,400 mg | 60 mg |
| Vitamin D | 10 μg / 5,400 mg | 10 μg |
| Calcium | 240 mg / 5,400 mg | 240 mg |
| Magnesium | 120 mg / 5,400 mg | 120 mg |
Mỗi ngày = lượng ghi trên nhãn × lượng dùng mỗi ngày. Chỉ hiển thị khi văn bản chính thức đủ thông tin để tính. Hàm lượng được đọc tự động từ văn bản tiêu chuẩn chính thức.
Nguyên liệu
Nguyên liệu chức năng chính
Nguyên liệu được công nhận · công bố
- 글루콘산마그네슘(고시형)
- 탄산칼슘(고시형)
- 유청칼슘
- 비타민D3혼합제제분말
- 칼슘(고시형)
- 스테아린산마그네슘(고시형)
- 폴리감마글루탐산(고시형)
- 해조칼슘
- 산화마그네슘(고시형)
Nguyên liệu khác
비타민K1혼합제제, 채소혼합농축액분말, 아미노산혼합분말, 초유단백분말, 스테비올배당체, 히드록시프로필메틸셀룰로스, 구연산, 이산화규소, DL-사과산, γ-시클로덱스트린, 자일리톨, 요거트향분말, 요거트분말, 치커리뿌리추출물분말, 분말결정포도당
Giải thích 7 phụ gia 2 cần lưu ý
자일리톨 Đường rượu
충치균이 잘 쓰지 못하는 당알코올 감미료
당알코올 — 많이 먹으면 설사 가능. 개에게는 매우 위험하니 반려견이 먹지 않게 보관
포도당 Chất mang · chất độn
부피를 맞추거나 단맛을 내는 당
당류 — 혈당 관리 중이면 함량 확인
이산화규소 Chất chống đông vón
가루가 뭉치지 않고 잘 흐르게 하는 고결방지제. 정제·캡슐 제조에 널리 쓰임
히드록시프로필메틸셀룰로스 Nguyên liệu vỏ nang
식물성 캡슐 원료·정제 코팅제. 셀룰로스(식물 섬유)로 만듦 — 젤라틴 대신 쓰면 "식물성 캡슐"
효소처리스테비아 Chất tạo ngọt
스테비아 잎에서 얻은 단맛 성분. 설탕보다 훨씬 달아 아주 적게 씀
구연산 Chất điều chỉnh độ chua
신맛을 내고 산도를 맞추는 재료(레몬 등에 있는 산)
DL-사과산 Chất điều chỉnh độ chua
새콤한 맛을 내는 산미료(사과 등에 있는 산)
Công dụng được công nhận
- 폴리감마글루탐산 : 체내 칼슘흡수 촉진에 도움을 줄 수 있음
- 비타민 D : 칼슘과 인이 흡수되고 이용되는데 필요 / 뼈의 형성과 유지에 필요 / 골다공증발생 위험 감소에 도움을 줌
- 칼슘 : 뼈와 치아 형성에 필요 / 신경과 근육 기능 유지에 필요 / 정상적인 혈액응고에 필요 / 골다공증발생 위험 감소에 도움을 줌
- 마그네슘 : 에너지 이용에 필요 / 신경과 근육 기능 유지에 필요
Giữ nguyên cách diễn đạt được Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc công nhận.
Nguồn: Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc, Food Safety Korea (cập nhật 2025-09-24)
Thông tin được tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai của MFDS, không phải lời khuyên y khoa. Nếu đang dùng thuốc, hãy hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ. Về thông tin trên trang