조아 칼마디 K2
Thành phần · hàm lượng
| Thành phần | Ghi trên nhãn | Mỗi ngày |
|---|---|---|
| Niacin | 15 mg NE / 23,550 mg | 15 mg |
| Biotin | 30 μg / 23,550 mg | 30 μg |
| Vitamin B12 | 2.4 μg / 23,550 mg | 2.4 μg |
| Vitamin B6 | 1.5 mg / 23,550 mg | 1.5 mg |
| Vitamin B1 | 1.2 mg / 23,550 mg | 1.2 mg |
| Vitamin B2 | 1.4 mg / 23,550 mg | 1.4 mg |
| Zinc | 8.5 mg / 23,550 mg | 8.5 mg |
| Vitamin K | 70 μg / 23,550 mg | 70 μg |
| Manganese | 3 mg / 23,550 mg | 3 mg |
| Vitamin D | 10 μg / 23,550 mg | 10 μg |
| Folate | 400 μg DFE / 23,550 mg | 400 μg |
| Magnesium | 120 mg / 23,550 mg | 120 mg |
| Calcium | 240 mg / 23,550 mg | 240 mg |
Mỗi ngày = lượng ghi trên nhãn × lượng dùng mỗi ngày. Chỉ hiển thị khi văn bản chính thức đủ thông tin để tính. Hàm lượng được đọc tự động từ văn bản tiêu chuẩn chính thức.
Nguyên liệu
Nguyên liệu chức năng chính
Nguyên liệu được công nhận · công bố
Nguyên liệu khác
혼합제제, 치자황색소, 카복시메틸셀룰로스칼슘, 스테아린산마그네슘, 이산화규소, 히드록시프로필메틸셀룰로스, 혼합제제, 레시틴, 밀납, 포도씨앗유, 식용색소황색제4호, 보스웰리아추출물분말, 상어연골분말, 글리세린, 향료, 인산, 올리고당, 정제수, 변성전분, 향료, 기타가공품, 향료, 구연산삼나트륨, 수크랄로스, 효소처리스테비아, 기타가공품, 자몽농축액, 결정셀룰로스
Vỏ nang
이산화티타늄, 에틸바닐린, 식용색소적색제40호, 혼합제제, 안나토색소, 글리세린, 젤라틴, 정제수
Giải thích 22 phụ gia 7 cần lưu ý
Công dụng được công nhận
- 정상적인 면역기능에 필요
- 정상적인 세포분열에 필요
- 유해산소로부터 세포를 보호하는데 필요
- 체내 에너지 생성에 필요
- 지방, 탄수화물, 단백질 대사와 에너지 생성에 필요
- 단백질 및 아미노산 이용에 필요
- 혈액의 호모시스테인 수준을 정상으로 유지하는데 필요
- 탄수화물과 에너지 대사에 필요
- 세포와 혈액생성에 필요
- 태아 신경관의 정상 발달에 필요
- 칼슘과 인이 흡수되고 이용되는데 필요
- 뼈의 형성과 유지에 필요
- 골다공증발생 위험 감소에 도움을 줌
- 정상적인 엽산 대사에 필요
- 정상적인 혈액응고에 필요
- 뼈의 구성에 필요
- 신경과 근육 기능 유지에 필요
- 에너지 이용에 필요
- 뼈 형성에 필요
- (가) 뼈와 치아 형성에 필요 (나) 신경과 근육 기능 유지에 필요 (다) 정상적인 혈액응고에 필요 (라) 골다공증발생 위험 감소에 도움을 줌
Giữ nguyên cách diễn đạt được Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc công nhận.
Nguồn: Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc, Food Safety Korea (cập nhật 2025-06-27)
Thông tin được tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai của MFDS, không phải lời khuyên y khoa. Nếu đang dùng thuốc, hãy hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ. Về thông tin trên trang