So sánh sản phẩm › 프로폴리스망고스틴껍질복합물(제2025-13호)
잇몸튼튼 캡슐
식물성 캡슐경질캡슐이산화규소스테아린산마그네슘결정셀룰로스 등 부형제하루 한 번
Thành phần · hàm lượng
| Thành phần | Ghi trên nhãn | Mỗi ngày |
|---|---|---|
| 알파-망고스틴 | 5.354 mg / 700 mg | 5.354 mg |
| 갈랑긴 | 6.247 mg / 700 mg | 6.247 mg |
| Manganese | 3 mg / 700 mg | 3 mg |
| Selenium | 55 μg / 700 mg | 55 μg |
| Zinc | 8.5 mg / 700 mg | 8.5 mg |
Mỗi ngày = lượng ghi trên nhãn × lượng dùng mỗi ngày. Chỉ hiển thị khi văn bản chính thức đủ thông tin để tính. Hàm lượng được đọc tự động từ văn bản tiêu chuẩn chính thức.
Nguyên liệu
Nguyên liệu chức năng chính
- 프로폴리스망고스틴껍질복합물(제2025-13호)
- 망간
- 셀레늄(또는 셀렌)
- 아연
Nguyên liệu được công nhận · công bố
- 프로폴리스망고스틴껍질복합물(제2025-13호)
- 산화아연(고시형)
- 황산망간(고시형)
- 아셀렌산나트륨(고시형)
Nguyên liệu khác
혼합유당, 카복시메틸셀룰로스칼슘, 기타가공품, 해조칼슘, 식물스테롤(고시형), 비타민C, 결정셀룰로스, 이산화규소, 스테아린산마그네슘, 비타민K2
Vỏ nang
히드록시프로필메틸셀룰로스
Giải thích 6 phụ gia 1 cần lưu ý
유당 Tá dược độn · chất kết dính
우유에서 얻은 당. 정제·가루의 부형제나 유산균 제품의 바탕으로 씀
우유 유래 — 유당불내증·우유 알레르기면 확인
이산화규소 Chất chống đông vón
가루가 뭉치지 않고 잘 흐르게 하는 고결방지제. 정제·캡슐 제조에 널리 쓰임
스테아린산마그네슘 Chất trơn
정제를 찍을 때 기계에 달라붙지 않게 하는 활택제. 아주 적은 양만 들어감
히드록시프로필메틸셀룰로스 Nguyên liệu vỏ nang
식물성 캡슐 원료·정제 코팅제. 셀룰로스(식물 섬유)로 만듦 — 젤라틴 대신 쓰면 "식물성 캡슐"
결정셀룰로스 Tá dược độn · chất kết dính
정제의 부피를 맞추고 잘 뭉치게 하는 부형제. 식물 섬유(셀룰로스)
카복시메틸셀룰로스칼슘 Tá dược độn · chất kết dính
정제가 물에서 잘 풀어지게 하는 붕해제
Công dụng được công nhận
- 정상적인 면역기능에 필요
- 정상적인 세포분열에 필요
- 유해산소로부터 세포를 보호하는데 필요
- 에너지 이용에 필요
- 뼈 형성에 필요
- 잇몸상태 완화에 도움을 줄 수 있음
Giữ nguyên cách diễn đạt được Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc công nhận.
Nguồn: Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc, Food Safety Korea (cập nhật 2025-12-04)
Thông tin được tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai của MFDS, không phải lời khuyên y khoa. Nếu đang dùng thuốc, hãy hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ. Về thông tin trên trang