So sánh sản phẩm › 프로바이오틱스

이엠(EM)발포 멀티 유산균

Nhà sản xuất 바이오텍 GMP 정 Số đăng ký 201400200721 Đăng ký 2015-04-14
원형합성감미료당알코올향료하루 한 번물에 타서유산균 균주 표기

Thành phần · hàm lượng

Thành phầnGhi trên nhãnMỗi ngày
Probiotics 100 million CFU / 4,000 mg 100 million CFU
Pantothenic acid 5 mg / 4,000 mg 5 mg
Zinc 8.5 mg / 4,000 mg 8.5 mg

Mỗi ngày = lượng ghi trên nhãn × lượng dùng mỗi ngày. Chỉ hiển thị khi văn bản chính thức đủ thông tin để tính. Hàm lượng được đọc tự động từ văn bản tiêu chuẩn chính thức.

Nguyên liệu

Nguyên liệu chức năng chính

Nguyên liệu được công nhận · công bố

Nguyên liệu khác

아세설팜칼륨, 아스파탐, 수크랄로스, 비타민 B2, 레몬맛분말(가루, 과립)(레몬농축과즙액(BRIX:65)73%, 덱스트린27%)), 구연산, 탄산수소나트륨, 프로바이오틱스(바실러스코아큘러스), 기타가공식품(이엠원액분말[[12종알파혼합유산균분말(Streptococcus thermophilus,Bifidobacterium longum,Lactobacillus acidophilus,Lactobacillus casei,Lactobacillus paracasei,Lactobacillus plantarum,Lactobacillus rhamnosus,Bifidobact, 레몬향분말(가루, 과립)(레몬오일9.1%,지방족알데히드씨트랄0.09%,D-토코페롤0.02%,아라비안검68.7%,말토덱스트린22.09%), D-말티톨, D-소르비톨, 변성전분

Giải thích 6 phụ gia 1 cần lưu ý
아스파탐 Chất tạo ngọt
열량이 거의 없는 인공감미료
페닐케톤뇨증이 있으면 피해야 함 (페닐알라닌 함유)
전분 Tá dược độn · chất kết dính
정제의 부피·결합을 맞추는 부형제 (옥수수·감자 등)
수크랄로스 Chất tạo ngọt
열량이 거의 없는 인공감미료. 설탕보다 약 600배 단맛
아세설팜칼륨 Chất tạo ngọt
열량이 거의 없는 인공감미료
구연산 Chất điều chỉnh độ chua
신맛을 내고 산도를 맞추는 재료(레몬 등에 있는 산)
향료 Hương liệu
맛과 향을 내는 재료 (천연·합성)

Tất cả phụ gia →

Công dụng được công nhận

  • 유산균 증식 및 유해균 억제에 도움을 줄 수 있음
  • 배변활동 원활에 도움을 줄 수 있음
  • 정상적인 면역기능에 필요
  • 정상적인 세포분열에 필요
  • 지방, 탄수화물, 단백질 대사와 에너지 생성에 필요

Giữ nguyên cách diễn đạt được Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc công nhận.

Nguồn: Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc, Food Safety Korea (cập nhật 2021-01-11)

Thông tin được tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai của MFDS, không phải lời khuyên y khoa. Nếu đang dùng thuốc, hãy hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ. Về thông tin trên trang