So sánh sản phẩm › 밀크씨슬(카르두스 마리아누스) 추출물
위간토탈케어
코팅정(제피정)장방형(길쭉한 모양)결정셀룰로스 등 부형제하루 한 번
Thành phần · hàm lượng
| Thành phần | Ghi trên nhãn | Mỗi ngày |
|---|---|---|
| Silymarin | 130 mg / 1,400 mg | 130 mg |
| Glabridin | 5.4 mg / 1,400 mg | 5.4 mg |
| Selenium | 55 μg / 1,400 mg | 55 μg |
Mỗi ngày = lượng ghi trên nhãn × lượng dùng mỗi ngày. Chỉ hiển thị khi văn bản chính thức đủ thông tin để tính. Hàm lượng được đọc tự động từ văn bản tiêu chuẩn chính thức.
Nguyên liệu
Nguyên liệu chức năng chính
- 밀크씨슬(카르두스 마리아누스) 추출물
- 스페인감초추출물(제2014-4호)
- 셀레늄(또는 셀렌)
Nguyên liệu được công nhận · công bố
- 밀크씨슬(카르두스 마리아누스) 추출물(고시형)
- 아셀렌산나트륨(고시형)
- 스페인감초추출물(기능성원료인정제2014-4호)
Nguyên liệu khác
결정셀룰로스, 혼합유당, 칼슘(고시형), 카복시메틸셀룰로스칼슘, 히드록시프로필메틸셀룰로스, 마그네슘(고시형), 타우린, 아티초크추출분말, 아미노산혼합분말, 글리세린지방산에스테르혼합제제용액, 곡물발효효소분말, L-시스틴, 주석산수소콜린, 이노시톨
Giải thích 5 phụ gia 1 cần lưu ý
유당 Tá dược độn · chất kết dính
우유에서 얻은 당. 정제·가루의 부형제나 유산균 제품의 바탕으로 씀
우유 유래 — 유당불내증·우유 알레르기면 확인
히드록시프로필메틸셀룰로스 Nguyên liệu vỏ nang
식물성 캡슐 원료·정제 코팅제. 셀룰로스(식물 섬유)로 만듦 — 젤라틴 대신 쓰면 "식물성 캡슐"
결정셀룰로스 Tá dược độn · chất kết dính
정제의 부피를 맞추고 잘 뭉치게 하는 부형제. 식물 섬유(셀룰로스)
카복시메틸셀룰로스칼슘 Tá dược độn · chất kết dính
정제가 물에서 잘 풀어지게 하는 붕해제
글리세린지방산에스테르 Chất nhũ hóa
기름과 물이 잘 섞이게 하는 유화제
Công dụng được công nhận
- 유해산소로부터 세포를 보호하는데 필요
- 간 건강에 도움을 줄 수 있음
- 위 점막 내 헬리코박터균(Helicobacter pylori) 증식을 억제하고 위 점막을 보호하여 위 건강에 도움을 줄 수 있음
Giữ nguyên cách diễn đạt được Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc công nhận.
Nguồn: Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc, Food Safety Korea (cập nhật 2023-05-19)
Thông tin được tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai của MFDS, không phải lời khuyên y khoa. Nếu đang dùng thuốc, hãy hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ. Về thông tin trên trang