So sánh sản phẩm › 유산균발효굴추출물(FGO)(제2024-26호)
Thành phần · hàm lượng
| Thành phần | Ghi trên nhãn | Mỗi ngày |
|---|---|---|
| Zinc | 2.55 mg / 15 g | 2.55 mg |
| Selenium | 16.5 μg / 15 g | 16.5 μg |
| Manganese | 0.9 mg / 15 g | 0.9 mg |
| GABA | 57.5 mg / 15 g | 57.5 mg |
| Taurine | 1.7 mg / 15 g | 1.7 mg |
Mỗi ngày = lượng ghi trên nhãn × lượng dùng mỗi ngày. Chỉ hiển thị khi văn bản chính thức đủ thông tin để tính. Hàm lượng được đọc tự động từ văn bản tiêu chuẩn chính thức.
Nguyên liệu
Nguyên liệu chức năng chính
- 셀레늄(또는 셀렌)
- 망간
- 아연
- 유산균발효굴추출물(FGO)(제2024-26호)
Nguyên liệu được công nhận · công bố
Nguyên liệu khác
혼합제제, 매실농축액, 딸기농축액, 이소말토올리고당, 프락토올리고당, 정제수, 향료, 향료, 식물혼합농축액, 요구르트 혼합, 홍삼농축액(고시형), 굴껍질, L-젖산마그네슘, 비타민 D3(고시형)
Giải thích 3 phụ gia
정제수 Dung môi · chất giữ ẩm
캡슐·액상 제조에 쓰는 물
프락토올리고당 Chất mang · chất độn
유산균의 먹이가 되는 올리고당. 유산균 제품의 바탕·단맛으로 많이 씀
많이 먹으면 배에 가스가 차거나 묽은 변이 생길 수 있음
향료 Hương liệu
맛과 향을 내는 재료 (천연·합성)
Công dụng được công nhận
- 정상적인 면역기능에 필요
- 정상적인 세포분열에 필요
- 유해산소로부터 세포를 보호하는데 필요
- 에너지 이용에 필요
- 뼈 형성에 필요
- 어린이 키성장에 도움을 줄 수 있음
Giữ nguyên cách diễn đạt được Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc công nhận.
Nguồn: Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc, Food Safety Korea (cập nhật 2025-03-14)
Thông tin được tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai của MFDS, không phải lời khuyên y khoa. Nếu đang dùng thuốc, hãy hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ. Về thông tin trên trang