아레즈투 올인원
Thành phần · hàm lượng
| Thành phần | Ghi trên nhãn | Mỗi ngày |
|---|---|---|
| Niacin | 500 mg NE / 2,600 mg | 500 mg |
| Zinc | 20 mg / 2,600 mg | 20 mg |
| Vitamin B6 | 8.6 mg / 2,600 mg | 8.6 mg |
| Copper | 2 mg / 2,600 mg | 2 mg |
| Vitamin B12 | 52 μg / 2,600 mg | 52 μg |
| Vitamin C | 500 mg / 2,600 mg | 500 mg |
| Vitamin E | 275 mg α-TE / 2,600 mg | 275 mg |
| Lutein | 16.78 mg / 2,600 mg | 16.78 mg |
| Zeaxanthin | 3.221 mg / 2,600 mg | 3.221 mg |
Mỗi ngày = lượng ghi trên nhãn × lượng dùng mỗi ngày. Chỉ hiển thị khi văn bản chính thức đủ thông tin để tính. Hàm lượng được đọc tự động từ văn bản tiêu chuẩn chính thức.
Nguyên liệu
Nguyên liệu chức năng chính
Nguyên liệu được công nhận · công bố
- 비타민 B6(고시형)
- 산화아연(고시형)
- 비타민 E(고시형)
- 비타민 C(고시형)
- 니코틴산아미드(고시형)
- 황산동(고시형)
- 비타민 B12(고시형)
- 엽산(고시형)
- 루테인지아잔틴복합추출물(기능성원료인정제2018-11호)
Nguyên liệu khác
미르틸루스산앵도추출물분말, 결정셀룰로스, 히알루론산(고시형), 녹차추출물분말(고시형), 브로콜리추출물분말, L-라이신염산염, 쌀겨추출물, 칼슘(고시형), 히드록시프로필메틸셀룰로스, 스테아린산마그네슘(고시형), 히드록시프로필셀룰로스, 효모추출분말, 파인애플추출농축분말, 글리세린지방산에스테르혼합제제용액, 이산화규소, 치자황색소, 카카오색소, 칼슘(고시형), 식물혼합추출물분말
Vỏ nang
카카오색소, D-소비톨액, 글리세린, 젤라틴
Giải thích 11 phụ gia 2 cần lưu ý
Công dụng được công nhận
- 항산화 작용을 하여 유해산소로부터 세포를 보호하는데 필요
- 체내 에너지 생성에 필요
- 정상적인 엽산 대사에 필요
- 단백질 및 아미노산 이용에 필요, 혈액의 호모시스테인 수준을 정상으로 유지하는데 필요
- 정상적인 면역기능에 필요, 정상적인 세포분열에 필요
- 결합조직 형성과 기능유지에 필요, 철의 흡수에 필요, 항산화 작용을 하여 유해산소로부터 세포를 보호하는데 필요
- 노화로 인해 감소될 수 있는 황반색소밀도를 유지하여 눈건강에 도움을 줄 수 있음
- 세포와 혈액생성에 필요, 태아 신경관의 정상 발달에 필요, 혈액의 호모시스테인 수준을 정상으로 유지하는데 필요
- 철의 운반과 이용에 필요, 유해산소로부터 세포를 보호하는데 필요
Giữ nguyên cách diễn đạt được Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc công nhận.
Nguồn: Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc, Food Safety Korea (cập nhật 2025-12-03)
Thông tin được tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai của MFDS, không phải lời khuyên y khoa. Nếu đang dùng thuốc, hãy hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ. Về thông tin trên trang