쑥쑥에너지젤리
Thành phần · hàm lượng
| Thành phần | Ghi trên nhãn | Mỗi ngày |
|---|---|---|
| Niacin | 5 mg NE / 20 g | 5 mg |
| Vitamin B6 | 5 mg / 20 g | 5 mg |
| Vitamin B2 | 2 mg / 20 g | 2 mg |
| Selenium | 30 μg / 20 g | 30 μg |
| Zinc | 2.55 mg / 20 g | 2.55 mg |
Mỗi ngày = lượng ghi trên nhãn × lượng dùng mỗi ngày. Chỉ hiển thị khi văn bản chính thức đủ thông tin để tính. Hàm lượng được đọc tự động từ văn bản tiêu chuẩn chính thức.
Nguyên liệu
Nguyên liệu chức năng chính
Nguyên liệu được công nhận · công bố
Nguyên liệu khác
정제수, 프락토올리고당, 사과농축액, 글리신, β-시클로덱스트린, 사과향, 용설란시럽, 구연산(무수), 기타식품류, 효소처리스테비아, 이노시톨, 효소식품, 글루코만난, 혼합제제, 과일혼합분말, 채소혼합분말, 스피루리나, 황기추출분말, 구연산삼나트륨, 비타민C, 옥타코사놀(고시형), 당근추출분말, 푸마르산제일철, 가시오갈피농축분말, 콜레우스포스콜리 추출물(고시형), 수크랄로스, 코엔자임Q10(고시형), 황산망간, L-발린, L-메티오닌, L-로이신, L-라이신염산염, L-아르지닌, 베타인, 글루콘산동, 판토텐산칼슘, 비타민B12, 혼합제제, 비타민B1염산염, 엽산
Giải thích 6 phụ gia
Công dụng được công nhận
- 정상적인 면역기능에 필요
- 정상적인 세포분열에 필요
- 유해산소로부터 세포를 보호하는데 필요
- 체내 에너지 생성에 필요
- 단백질 및 아미노산 이용에 필요
- 혈액의 호모시스테인 수준을 정상으로 유지하는데 필요
Giữ nguyên cách diễn đạt được Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc công nhận.
Nguồn: Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc, Food Safety Korea (cập nhật 2024-07-16)
Thông tin được tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai của MFDS, không phải lời khuyên y khoa. Nếu đang dùng thuốc, hãy hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ. Về thông tin trên trang