So sánh sản phẩm › 해국추출물(제2022-36호)
슬림웨이 다이어트
경질캡슐코팅정(제피정)장방형(길쭉한 모양)당알코올이산화규소스테아린산마그네슘결정셀룰로스 등 부형제하루 한 번
Thành phần · hàm lượng
| Thành phần | Ghi trên nhãn | Mỗi ngày |
|---|---|---|
| Chlorogenic acid | 10.08 mg / 2,040 mg | 10.08 mg |
| Vitamin C | 100 mg / 2,040 mg | 100 mg |
| Hyaluronic acid | 120 mg / 2,040 mg | 120 mg |
| Selenium | 55 μg / 2,040 mg | 55 μg |
| Niacin | 15 mg NE / 2,040 mg | 15 mg |
| Chromium | 30 μg / 2,040 mg | 30 μg |
| Pantothenic acid | 5 mg / 2,040 mg | 5 mg |
| Vitamin B1 | 1.2 mg / 2,040 mg | 1.2 mg |
| Vitamin B2 | 1.4 mg / 2,040 mg | 1.4 mg |
| Biotin | 30 μg / 2,040 mg | 30 μg |
| Probiotics | 10 billion CFU / 2,040 mg | 10 billion CFU |
Mỗi ngày = lượng ghi trên nhãn × lượng dùng mỗi ngày. Chỉ hiển thị khi văn bản chính thức đủ thông tin để tính. Hàm lượng được đọc tự động từ văn bản tiêu chuẩn chính thức.
Nguyên liệu
Nguyên liệu chức năng chính
- 비타민 B1
- 판토텐산
- 크롬
- 나이아신
- 셀레늄(또는 셀렌)
- 히알루론산
- 비타민 C
- 해국추출물(제2022-36호)
- 비타민 B2
- 비오틴
- L. curvatus HY7601와 L. plantarum KY1032의 프로바이오틱스 복합물(제2019-4호)
Nguyên liệu được công nhận · công bố
- 비오틴(고시형)
- 비타민 B2(고시형)
- 비타민 B1(고시형)
- 판토텐산칼슘(고시형)
- 크롬(고시형)
- 니코틴산아미드(고시형)
- 셀레늄(고시형)
- 비타민 C(고시형)
- 히알루론산(고시형)
- 해국추출물(제2022-36호)
- L. curvatus HY7601와 L. plantarum KY1032의 프로바이오틱스 복합물(제2019-4호)
Nguyên liệu khác
L-티로신, L-라이신염산염, 과라나추출물분말, 강낭콩추출물분말, 글리세린지방산에스테르혼합제제용액, 히드록시프로필메틸셀룰로스, 이산화규소, 카복시메틸셀룰로스칼슘, 결정셀룰로스, D-소비톨, 칼슘(고시형), 결정셀룰로스, 혼합유당, 스테아린산마그네슘(고시형), L-카르니틴, 사프란암술머리추출물분말, 울금추출물분말
Vỏ nang
캡슐류
Giải thích 8 phụ gia 2 cần lưu ý
유당 Tá dược độn · chất kết dính
우유에서 얻은 당. 정제·가루의 부형제나 유산균 제품의 바탕으로 씀
우유 유래 — 유당불내증·우유 알레르기면 확인
D-소비톨 Đường rượu
단맛을 내고 촉촉하게 하는 당알코올. 츄어블·구미·연질캡슐에 많음
당알코올 — 한꺼번에 많이 먹으면 설사·복통이 생길 수 있음
이산화규소 Chất chống đông vón
가루가 뭉치지 않고 잘 흐르게 하는 고결방지제. 정제·캡슐 제조에 널리 쓰임
스테아린산마그네슘 Chất trơn
정제를 찍을 때 기계에 달라붙지 않게 하는 활택제. 아주 적은 양만 들어감
히드록시프로필메틸셀룰로스 Nguyên liệu vỏ nang
식물성 캡슐 원료·정제 코팅제. 셀룰로스(식물 섬유)로 만듦 — 젤라틴 대신 쓰면 "식물성 캡슐"
결정셀룰로스 Tá dược độn · chất kết dính
정제의 부피를 맞추고 잘 뭉치게 하는 부형제. 식물 섬유(셀룰로스)
카복시메틸셀룰로스칼슘 Tá dược độn · chất kết dính
정제가 물에서 잘 풀어지게 하는 붕해제
글리세린지방산에스테르 Chất nhũ hóa
기름과 물이 잘 섞이게 하는 유화제
Công dụng được công nhận
- 피부보습에 도움을 줄 수 있음
- 유해산소로부터 세포를 보호하는데 필요
- 체내 에너지 생성에 필요
- 지방, 탄수화물, 단백질 대사와 에너지 생성에 필요
- 탄수화물과 에너지 대사에 필요
- 체지방 감소에 도움을 줄 수 있음
- 결합조직 형성과 기능유지에 필요, 철의 흡수에 필요, 항산화 작용을 하여 유해산소로부터 세포를 보호하는데 필요
Giữ nguyên cách diễn đạt được Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc công nhận.
Nguồn: Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc, Food Safety Korea (cập nhật 2026-09-11)
Thông tin được tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai của MFDS, không phải lời khuyên y khoa. Nếu đang dùng thuốc, hãy hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ. Về thông tin trên trang