So sánh sản phẩm › 셀레늄(또는 셀렌)

슈퍼 에센셜

Thương hiệu 아모레퍼시픽 Thương hiệu nổi tiếng Nhà sản xuất (주)아모레퍼시픽 Nhà sản xuất vừa GMP 기타(당류 포함) Số đăng ký 20040017031277 Đăng ký 2024-11-22
코팅정(제피정)타원형합성감미료당알코올스테아린산마그네슘향료결정셀룰로스 등 부형제하루 한 번

Thành phần · hàm lượng

Thành phầnGhi trên nhãnMỗi ngày
Gly-Pro-Hyp (collagen tripeptide) 30 mg / 27.23 g 30 mg
Selenium 55 μg / 27.23 g 55 μg
Biotin 300 μg / 27.23 g 300 μg
Vitamin C 500 mg / 27.23 g 500 mg
Niacin 15 mg / 27.23 g 15 mg
Vitamin B2 14 mg / 27.23 g 14 mg
Iron 12 mg / 27.23 g 12 mg
Vitamin C 500 mg / 27.23 g 500 mg
Vitamin B12 24 μg / 27.23 g 24 μg
Vitamin B1 12 mg / 27.23 g 12 mg
Vitamin B6 1.5 mg / 27.23 g 1.5 mg
Vitamin D 10 μg / 27.23 g 10 μg
Pantothenic acid 5 mg / 27.23 g 5 mg
Folate 680 μg DFE / 27.23 g 680 μg

Mỗi ngày = lượng ghi trên nhãn × lượng dùng mỗi ngày. Chỉ hiển thị khi văn bản chính thức đủ thông tin để tính. Hàm lượng được đọc tự động từ văn bản tiêu chuẩn chính thức.

Nguyên liệu

Nguyên liệu chức năng chính

Nguyên liệu được công nhận · công bố

Nguyên liệu khác

구연산(무수), 혼합제제, 글루코노-δ-락톤, 결정셀룰로스, 레몬농축액, 자일리톨, 정제수, 합성향료, 혼합제제, 산화아연, 건조효모(크롬함유), 아세설팜칼륨, 수크랄로스, 기타가공품, 가공소금, 포도농축액, 젤란검, 제삼인산칼슘, 혼합제제, 맥아추출물분말, 가교카복시메틸셀룰로스나트륨, 히드록시프로필메틸셀룰로스, 스테아린산, L-시스틴, 스테아린산마그네슘, 비타민K1혼합제제, 스테비올배당체, 히알루론산, 엘라스틴, 황산망간, 글루콘산동, 비타민E혼합제제

Giải thích 13 phụ gia 1 cần lưu ý
자일리톨 Đường rượu
충치균이 잘 쓰지 못하는 당알코올 감미료
당알코올 — 많이 먹으면 설사 가능. 개에게는 매우 위험하니 반려견이 먹지 않게 보관
스테아린산마그네슘 Chất trơn
정제를 찍을 때 기계에 달라붙지 않게 하는 활택제. 아주 적은 양만 들어감
스테아린산 Chất trơn
정제 제조 때 쓰는 활택제(지방산의 한 종류)
히드록시프로필메틸셀룰로스 Nguyên liệu vỏ nang
식물성 캡슐 원료·정제 코팅제. 셀룰로스(식물 섬유)로 만듦 — 젤라틴 대신 쓰면 "식물성 캡슐"
결정셀룰로스 Tá dược độn · chất kết dính
정제의 부피를 맞추고 잘 뭉치게 하는 부형제. 식물 섬유(셀룰로스)
가교카복시메틸셀룰로스나트륨 Tá dược độn · chất kết dính
정제가 몸속에서 빨리 풀어지게 하는 붕해제
정제수 Dung môi · chất giữ ẩm
캡슐·액상 제조에 쓰는 물
효소처리스테비아 Chất tạo ngọt
스테비아 잎에서 얻은 단맛 성분. 설탕보다 훨씬 달아 아주 적게 씀
수크랄로스 Chất tạo ngọt
열량이 거의 없는 인공감미료. 설탕보다 약 600배 단맛
아세설팜칼륨 Chất tạo ngọt
열량이 거의 없는 인공감미료
구연산 Chất điều chỉnh độ chua
신맛을 내고 산도를 맞추는 재료(레몬 등에 있는 산)
향료 Hương liệu
맛과 향을 내는 재료 (천연·합성)
비타민E혼합제제 Chất bảo quản · chống oxy hóa
기름이 산패되지 않게 막는 산화방지제로도 씀 (오메가3 등)

Tất cả phụ gia →

Công dụng được công nhận

  • 결합조직 형성과 기능유지에 필요
  • 철의 흡수에 필요
  • 항산화 작용을 하여 유해산소로부터 세포를 보호하는데 필요
  • 유해산소로부터 세포를 보호하는데 필요
  • 체내 에너지 생성에 필요
  • 지방, 탄수화물, 단백질 대사와 에너지 생성에 필요
  • 단백질 및 아미노산 이용에 필요
  • 혈액의 호모시스테인 수준을 정상으로 유지하는데 필요
  • 탄수화물과 에너지 대사에 필요
  • 세포와 혈액생성에 필요
  • 태아 신경관의 정상 발달에 필요
  • 칼슘과 인이 흡수되고 이용되는데 필요
  • 뼈의 형성과 유지에 필요
  • 골다공증발생 위험 감소에 도움을 줌
  • 정상적인 엽산 대사에 필요
  • 체내 산소운반과 혈액생성에 필요
  • 에너지 생성에 필요
  • 피부 보습에 도움을 줄 수 있음, 자외선에 의한 피부 손상으로부터 피부 건강을 유지하는데 도움을 줄 수 있음 (영문) May help to moisturize (dry) skin, May help to maintain good skin health by protecting against damage from UV exposure

Giữ nguyên cách diễn đạt được Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc công nhận.

Nguồn: Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc, Food Safety Korea (cập nhật 2026-01-14)

Thông tin được tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai của MFDS, không phải lời khuyên y khoa. Nếu đang dùng thuốc, hãy hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ. Về thông tin trên trang