So sánh sản phẩm › 단백질

소이 프로틴(바닐라맛)

Nhà sản xuất (주)뉴팜 Nhà sản xuất vừa GMP 분말 Số đăng ký 20040017014495 Đăng ký 2016-11-11
당류 첨가향료하루 두 번 이상

Thành phần · hàm lượng

Thành phầnGhi trên nhãnMỗi ngày
Protein 30 g / 60 g 30 g

Mỗi ngày = lượng ghi trên nhãn × lượng dùng mỗi ngày. Chỉ hiển thị khi văn bản chính thức đủ thông tin để tính. Hàm lượng được đọc tự động từ văn bản tiêu chuẩn chính thức.

Nguyên liệu

Nguyên liệu chức năng chính

Nguyên liệu được công nhận · công bố

  • 분리대두단백분말

Nguyên liệu khác

산화아연, 산화마그네슘, 판토텐산칼슘, 니코틴산아미드, 비타민 B6 염산염, 비타민 B2, 비타민 B1염산염, Lactiplantibacillus plantarum(고시형), Bifidobacterium animalis ssp. lactis(고시형), Bifidobacterium bifidum(고시형), 결정과당, 당류가공품, 탈지분유, 바닐라향분말, 폴리덱스트로스, 덱스트린, 유청칼슘, 비타민 C, Lacticaseibacillus casei(고시형), Lactobacillus acidophilus(고시형)

Giải thích 4 phụ gia 2 cần lưu ý
유당 Tá dược độn · chất kết dính
우유에서 얻은 당. 정제·가루의 부형제나 유산균 제품의 바탕으로 씀
우유 유래 — 유당불내증·우유 알레르기면 확인
결정과당 Chất tạo ngọt
단맛을 내는 당
당류 — 혈당 관리 중이면 함량 확인
덱스트린 Chất mang · chất độn
전분을 분해한 탄수화물. 가루 원료를 섞고 부피를 맞추는 데 씀
폴리덱스트로스 Chất mang · chất độn
식이섬유 성질의 부형제

Tất cả phụ gia →

Công dụng được công nhận

  • 효소, 호르몬, 항체의 구성에 필요
  • 체액, 산-염기의 균형 유지에 필요
  • 에너지, 포도당, 지질의 합성에 필요
  • 체내 필수 영양성분이나 활성물질의 운반과 저장에 필요

Giữ nguyên cách diễn đạt được Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc công nhận.

Nguồn: Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc, Food Safety Korea (cập nhật 2024-05-23)

Thông tin được tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai của MFDS, không phải lời khuyên y khoa. Nếu đang dùng thuốc, hãy hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ. Về thông tin trên trang