Thành phần · hàm lượng
| Thành phần | Ghi trên nhãn | Mỗi ngày |
|---|---|---|
| Protein | 20 g / 38 g | Chưa đủ thông tin |
| Calcium | 350 mg / 38 g | Chưa đủ thông tin |
| Magnesium | 175 mg / 38 g | Chưa đủ thông tin |
| Vitamin B1 | 2.4 mg / 38 g | Chưa đủ thông tin |
| Pantothenic acid | 10 mg / 38 g | Chưa đủ thông tin |
| Vitamin B6 | 3 mg / 38 g | Chưa đủ thông tin |
| Vitamin D | 20 μg / 38 g | Chưa đủ thông tin |
| Zinc | 8.5 mg / 38 g | Chưa đủ thông tin |
| Vitamin K | 70 μg / 38 g | Chưa đủ thông tin |
| Biotin | 110 μg / 38 g | Chưa đủ thông tin |
| Niacin | 15 mg NE / 38 g | Chưa đủ thông tin |
Mỗi ngày = lượng ghi trên nhãn × lượng dùng mỗi ngày. Chỉ hiển thị khi văn bản chính thức đủ thông tin để tính. Hàm lượng được đọc tự động từ văn bản tiêu chuẩn chính thức.
Nguyên liệu
Nguyên liệu chức năng chính
Nguyên liệu được công nhận · công bố
- 제삼인산마그네슘(고시형)
- 탄산칼슘(고시형)
- 판토텐산(고시형)
- 산화아연(고시형)
- 비타민 B6(고시형)
- 비타민 B1(고시형)
- 니코틴산아미드(고시형)
- 비오틴(고시형)
- 유청단백분말
- 카제인칼슘
- 분리유단백
- 분리대두단백
- 비타민D3 분말
- 비타민 K 혼합제제
Nguyên liệu khác
설탕, 채종유(유채유 또는 카놀라유), 식물성크림, L-로이신, 글리신, 밀크향분말, 밀크향분말, 밀크향분말, 밀크바닐라향, 타우린, 덱스트린, 프락토올리고당, L-메티오닌, 레시틴, 수크랄로스, dl-α-토코페릴아세테이트, 식품첨가물혼합제제, 식품첨가물혼합제제
Giải thích 5 phụ gia 2 cần lưu ý
레시틴 Chất nhũ hóa
기름과 물이 잘 섞이게 하는 천연 유화제 (주로 대두·해바라기)
대두 유래가 많음 — 대두 알레르기면 원료 확인
설탕 Chất tạo ngọt
단맛을 내는 당
당류 — 혈당 관리 중이면 함량 확인
덱스트린 Chất mang · chất độn
전분을 분해한 탄수화물. 가루 원료를 섞고 부피를 맞추는 데 씀
프락토올리고당 Chất mang · chất độn
유산균의 먹이가 되는 올리고당. 유산균 제품의 바탕·단맛으로 많이 씀
많이 먹으면 배에 가스가 차거나 묽은 변이 생길 수 있음
수크랄로스 Chất tạo ngọt
열량이 거의 없는 인공감미료. 설탕보다 약 600배 단맛
Công dụng được công nhận
- 체내 에너지 생성에 필요
- 지방, 탄수화물, 단백질 대사와 에너지 생성에 필요
- 탄수화물과 에너지 대사에 필요
- (가) 단백질 및 아미노산 이용에 필요
- (나) 혈액의 호모시스테인 수준을 정상으로 유지하는데 필요
- (가) 칼슘과 인이 흡수되고 이용되는데 필요
- (나) 뼈의 형성과 유지에 필요
- (다) 골다공증발생 위험 감소에 도움을 줌
- (가) 정상적인 면역기능에 필요
- (나) 정상적인 세포분열에 필요
- (가) 에너지 이용에 필요
- (나) 신경과 근육 기능 유지에 필요
- (나) 효소, 호르몬, 항체의 구성에 필요
- (다) 체내 필수 영양성분이나 활성물질의 운반과 저장에 필요
- (라) 체액, 산-염기의 균형 유지에 필요
- (마) 에너지, 포도당, 지질의 합성에 필요
- (가) 뼈와 치아 형성에 필요
- (다) 정상적인 혈액응고에 필요
- (가) 정상적인 혈액응고에 필요
- (나) 뼈의 구성에 필요
- (라) 골다공증발생 위험 감소에 도움을 줌
Giữ nguyên cách diễn đạt được Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc công nhận.
Nguồn: Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc, Food Safety Korea (cập nhật 2026-03-20)
Thông tin được tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai của MFDS, không phải lời khuyên y khoa. Nếu đang dùng thuốc, hãy hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ. Về thông tin trên trang