So sánh sản phẩm › 엠에스엠(MSM, Methyl sulfonylmethane, 디메틸설폰)
설포플렉스피케이정
장방형(길쭉한 모양)이산화규소스테아린산마그네슘하루 두 번 이상
Thành phần · hàm lượng
| Thành phần | Ghi trên nhãn | Mỗi ngày |
|---|---|---|
| Methylsulfonylmethane | 1,500 mg / 2,600 mg | 1,500 mg |
Mỗi ngày = lượng ghi trên nhãn × lượng dùng mỗi ngày. Chỉ hiển thị khi văn bản chính thức đủ thông tin để tính.
Nguyên liệu
Nguyên liệu chức năng chính
Nguyên liệu được công nhận · công bố
Nguyên liệu khác
기타가공품, 기타가공품, 버드나무추출물분말, 이산화규소, 스테아린산마그네슘, L-메티오닌, 타우린, 글리신, 산화마그네슘, 혼합제제, 기타가공품, 기타가공품, 기타가공품, 삼씨앗분말, 상어연골분말, 전칠삼뿌리, 아로니아추출물분말, 과채가공품, 과채가공품, 과채가공품, 히알루론산(고시형), 다시마추출물분말
Giải thích 2 phụ gia
이산화규소 Chất chống đông vón
가루가 뭉치지 않고 잘 흐르게 하는 고결방지제. 정제·캡슐 제조에 널리 쓰임
스테아린산마그네슘 Chất trơn
정제를 찍을 때 기계에 달라붙지 않게 하는 활택제. 아주 적은 양만 들어감
Công dụng được công nhận
- 관절 및 연골건강에 도움을 줄 수 있음
Giữ nguyên cách diễn đạt được Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc công nhận.
Nguồn: Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc, Food Safety Korea (cập nhật 2026-08-26)
Thông tin được tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai của MFDS, không phải lời khuyên y khoa. Nếu đang dùng thuốc, hãy hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ. Về thông tin trên trang