삼세판 블랙
Thành phần · hàm lượng
| Thành phần | Ghi trên nhãn | Mỗi ngày |
|---|---|---|
| Rosavin | 4.4 mg / 3,660 mg | 4.4 mg |
| Octacosanol | 40 mg / 3,660 mg | 40 mg |
| Niacin | 45 mg NE / 3,660 mg | 45 mg |
| Zinc | 25.5 mg / 3,660 mg | 25.5 mg |
| Pantothenic acid | 15 mg / 3,660 mg | 15 mg |
| Vitamin B6 | 4.5 mg / 3,660 mg | 4.5 mg |
| Vitamin B1 | 3.6 mg / 3,660 mg | 3.6 mg |
| Vitamin B2 | 4.2 mg / 3,660 mg | 4.2 mg |
Mỗi ngày = lượng ghi trên nhãn × lượng dùng mỗi ngày. Chỉ hiển thị khi văn bản chính thức đủ thông tin để tính. Hàm lượng được đọc tự động từ văn bản tiêu chuẩn chính thức.
Nguyên liệu
Nguyên liệu chức năng chính
Nguyên liệu được công nhận · công bố
- 비타민 B2(고시형)
- 홍경천 추출물(고시형)
- 옥타코사놀 함유 유지(고시형)
- 니코틴산아미드(고시형)
- 산화아연(고시형)
- 판토텐산칼슘(고시형)
- 비타민 B6(고시형)
- 비타민 B1염산염(고시형)
Nguyên liệu khác
히드록시프로필메틸셀룰로스, 카복시메틸셀룰로스칼슘, 해조칼슘, 홍삼농축액분말, 다미아나잎추출분말, 홍국색소, 비오틴(고시형), 강황추출물분말, 남가새추출분말, 갯실새삼씨앗추출물, 엽산, 치커리뿌리추출물분말, 마카뿌리분말, 이산화규소, 가교카복시메틸셀룰로스나트륨, 스테아린산마그네슘(고시형), 카카오색소, 글리세린지방산에스테르, 과라나추출물분말, 눈꽃동충하초추출분말, 헛개나무열매추출분말, 오미자농축분말, 참당귀추출분말, 아미노산혼합분말, 산사나무열매추출분말, 산수유추출분말, 구기자추출물분말, 비수리추출농축분말, 마늘농축분말, 복분자추출물분말
Giải thích 8 phụ gia
Công dụng được công nhận
- 정상적인 면역기능에 필요
- 정상적인 세포분열에 필요
- 체내 에너지 생성에 필요
- 지방, 탄수화물, 단백질 대사와 에너지 생성에 필요
- 단백질 및 아미노산 이용에 필요
- 혈액의 호모시스테인 수준을 정상으로 유지하는데 필요
- 탄수화물과 에너지 대사에 필요
- 지구력 증진에 도움을 줄 수 있음
- 스트레스로 인한 피로 개선에 도움을 줄 수 있음
Giữ nguyên cách diễn đạt được Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc công nhận.
Nguồn: Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc, Food Safety Korea (cập nhật 2023-07-31)
Thông tin được tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai của MFDS, không phải lời khuyên y khoa. Nếu đang dùng thuốc, hãy hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ. Về thông tin trên trang