So sánh sản phẩm › 칼슘

뼈를위한 칼슘 마그네슘 비타민D 아연

Nhà sản xuất 주식회사 노바렉스 Nhà sản xuất lớn GMP 정 Số đăng ký 200400200083377 Đăng ký 2026-04-02
코팅정(제피정)장방형(길쭉한 모양)이산화규소결정셀룰로스 등 부형제하루 한 번

Thành phần · hàm lượng

Thành phầnGhi trên nhãnMỗi ngày
Calcium 300 mg / 1,350 mg 300 mg
Magnesium 150 mg / 1,350 mg 150 mg
Zinc 5 mg / 1,350 mg 5 mg
Vitamin D 10 μg / 1,350 mg 10 μg

Mỗi ngày = lượng ghi trên nhãn × lượng dùng mỗi ngày. Chỉ hiển thị khi văn bản chính thức đủ thông tin để tính. Hàm lượng được đọc tự động từ văn bản tiêu chuẩn chính thức.

Nguyên liệu

Nguyên liệu chức năng chính

Nguyên liệu được công nhận · công bố

Nguyên liệu khác

아미노산혼합분말, 상어연골분말, 비타민 C(고시형), 글리세린지방산에스테르혼합제제용액, 이산화규소, 카복시메틸셀룰로스칼슘, 히드록시프로필메틸셀룰로스, 프로바이오틱스(고시형)

Giải thích 4 phụ gia
이산화규소 Chất chống đông vón
가루가 뭉치지 않고 잘 흐르게 하는 고결방지제. 정제·캡슐 제조에 널리 쓰임
히드록시프로필메틸셀룰로스 Nguyên liệu vỏ nang
식물성 캡슐 원료·정제 코팅제. 셀룰로스(식물 섬유)로 만듦 — 젤라틴 대신 쓰면 "식물성 캡슐"
카복시메틸셀룰로스칼슘 Tá dược độn · chất kết dính
정제가 물에서 잘 풀어지게 하는 붕해제
글리세린지방산에스테르 Chất nhũ hóa
기름과 물이 잘 섞이게 하는 유화제

Tất cả phụ gia →

Công dụng được công nhận

  • 정상적인 면역기능에 필요, 정상적인 세포분열에 필요
  • 칼슘과 인이 흡수되고 이용되는데 필요, 뼈의 형성과 유지에 필요, 골다공증발생 위험 감소에 도움을 줌
  • 뼈와 치아 형성에 필요, 신경과 근육 기능 유지에 필요, 정상적인 혈액응고에 필요, 골다공증발생 위험 감소에 도움을 줌
  • 에너지 이용에 필요, 신경과 근육 기능 유지에 필요

Giữ nguyên cách diễn đạt được Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc công nhận.

Nguồn: Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc, Food Safety Korea (cập nhật 2026-04-02)

Thông tin được tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai của MFDS, không phải lời khuyên y khoa. Nếu đang dùng thuốc, hãy hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ. Về thông tin trên trang