So sánh sản phẩm › 망간

뼈건강엔N칼마디플러스아연망간

Nhà sản xuất (주)유유헬스케어 Nhà sản xuất vừa GMP 정 Số đăng ký 200400151071201 Đăng ký 2025-02-26
코팅정(제피정)타원형이산화규소스테아린산마그네슘결정셀룰로스 등 부형제하루 한 번

Thành phần · hàm lượng

Thành phầnGhi trên nhãnMỗi ngày
Vitamin D 10 μg / 1,350 mg 10 μg
Calcium 300 mg / 1,350 mg 300 mg
Magnesium 150 mg / 1,350 mg 150 mg
Zinc 8.5 mg / 1,350 mg 8.5 mg
Manganese 3 mg / 1,350 mg 3 mg

Mỗi ngày = lượng ghi trên nhãn × lượng dùng mỗi ngày. Chỉ hiển thị khi văn bản chính thức đủ thông tin để tính. Hàm lượng được đọc tự động từ văn bản tiêu chuẩn chính thức.

Nguyên liệu

Nguyên liệu chức năng chính

Nguyên liệu được công nhận · công bố

Nguyên liệu khác

비타민K1혼합제제, 초록입홍합동결건조분말, 보스웰리아추출물, 엠에스엠(고시형), 폴리감마글루탐산(고시형), 유단백가수분해물, 쇠무릅뿌리추출분말, 상어연골분말, 글리세린지방산에스테르, 카복시메틸셀룰로스칼슘, 스테아린산마그네슘, 히드록시프로필메틸셀룰로스, 이산화규소, 결정셀룰로스, 옥수수전분

Giải thích 7 phụ gia
이산화규소 Chất chống đông vón
가루가 뭉치지 않고 잘 흐르게 하는 고결방지제. 정제·캡슐 제조에 널리 쓰임
스테아린산마그네슘 Chất trơn
정제를 찍을 때 기계에 달라붙지 않게 하는 활택제. 아주 적은 양만 들어감
히드록시프로필메틸셀룰로스 Nguyên liệu vỏ nang
식물성 캡슐 원료·정제 코팅제. 셀룰로스(식물 섬유)로 만듦 — 젤라틴 대신 쓰면 "식물성 캡슐"
결정셀룰로스 Tá dược độn · chất kết dính
정제의 부피를 맞추고 잘 뭉치게 하는 부형제. 식물 섬유(셀룰로스)
카복시메틸셀룰로스칼슘 Tá dược độn · chất kết dính
정제가 물에서 잘 풀어지게 하는 붕해제
전분 Tá dược độn · chất kết dính
정제의 부피·결합을 맞추는 부형제 (옥수수·감자 등)
글리세린지방산에스테르 Chất nhũ hóa
기름과 물이 잘 섞이게 하는 유화제

Tất cả phụ gia →

Công dụng được công nhận

  • (가) 칼슘과 인이 흡수되고 이용되는데 필요
  • (나) 뼈의 형성과 유지에 필요
  • (다) 골다공증발생 위험 감소에 도움을 줌
  • (가) 정상적인 면역기능에 필요
  • (나) 정상적인 세포분열에 필요
  • (가) 에너지 이용에 필요
  • (나) 신경과 근육 기능 유지에 필요
  • (가) 뼈와 치아 형성에 필요
  • (다) 정상적인 혈액응고에 필요
  • (라) 골다공증 발생 위험 감소에 도움을 줌
  • (가) 뼈 형성에 필요
  • (나) 에너지 이용에 필요
  • (다) 유해산소로부터 세포를 보호하는데 필요

Giữ nguyên cách diễn đạt được Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc công nhận.

Nguồn: Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc, Food Safety Korea (cập nhật 2025-03-10)

Thông tin được tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai của MFDS, không phải lời khuyên y khoa. Nếu đang dùng thuốc, hãy hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ. Về thông tin trên trang