비타민B 컴플렉스
코팅정(제피정)장방형(길쭉한 모양)하루 한 번
Thành phần · hàm lượng
| Thành phần | Ghi trên nhãn | Mỗi ngày |
|---|---|---|
| Vitamin B1 | 1.26 mg / 1 g | 1.26 mg |
| Vitamin B2 | 1.35 mg / 1 g | 1.35 mg |
| Niacin | 13.5 mg NE / 1 g | 13.5 mg |
| Vitamin B6 | 1.85 mg / 1 g | 1.85 mg |
| Pantothenic acid | 4.7 mg / 1 g | 4.7 mg |
| Folate | 731 μg DFE / 1 g | 731 μg |
| Biotin | 127 μg / 1 g | 127 μg |
| Selenium | 86 μg / 1 g | 86 μg |
| Chromium | 86 μg / 1 g | 86 μg |
| Zinc | 8.5 mg / 1 g | 8.5 mg |
| Vitamin B12 | 2.6 μg / 1 g | 2.6 μg |
Mỗi ngày = lượng ghi trên nhãn × lượng dùng mỗi ngày. Chỉ hiển thị khi văn bản chính thức đủ thông tin để tính. Hàm lượng được đọc tự động từ văn bản tiêu chuẩn chính thức.
Nguyên liệu
Nguyên liệu chức năng chính
Nguyên liệu được công nhận · công bố
- 건조효모
- 건조효모
Nguyên liệu khác
해조칼슘, 치커리뿌리추출물, 목화씨앗유, 구아검가수분해물(고시형), 과일채소혼합분말, 과일채소혼합분말, 베리혼합분말, 채소혼합분말
Công dụng được công nhận
- 정상적인 면역기능에 필요
- 정상적인 세포분열에 필요
- 단백질 및 아미노산 이용에 필요
- 혈액의 호모시스테인 수준을 정상으로 유지하는데 필요
- 세포와 혈액생성에 필요
- 태아 신경관의 정상 발달에 필요
- 비타민B2 : 체내 에너지 생성에 필요
- 비타민B1 : 탄수화물과 에너지 대사에 필요
- 나이아신 : 체내 에너지 생성에 필요
- 판토텐산 : 지방, 탄수화물, 단백질 대사와 에너지 생성에 필요
- 비오틴 : 지방, 탄수화물, 단백질 대사와 에너지 생성에 필요
- 비타민B12 : 정상적인 엽산 대사에 필요
- 셀레늄 : 유해산소로부터 세포를 보호하는데 필요
Giữ nguyên cách diễn đạt được Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc công nhận.
Nguồn: Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc, Food Safety Korea (cập nhật 2026-10-02)
Thông tin được tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai của MFDS, không phải lời khuyên y khoa. Nếu đang dùng thuốc, hãy hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ. Về thông tin trên trang