비오틴 5000 판토텐산 밸런스
코팅정(제피정)장방형(길쭉한 모양)하루 한 번
Thành phần · hàm lượng
| Thành phần | Ghi trên nhãn | Mỗi ngày |
|---|---|---|
| Pantothenic acid | 833.35 mg / 2,000 mg | 833.35 mg |
| Vitamin B6 | 15 mg / 2,000 mg | 15 mg |
| Vitamin B1 | 12 mg / 2,000 mg | 12 mg |
| Niacin | 15 mg NE / 2,000 mg | 15 mg |
| Vitamin B2 | 14 mg / 2,000 mg | 14 mg |
| Chromium | 30 μg / 2,000 mg | 30 μg |
| Zinc | 8.5 mg / 2,000 mg | 8.5 mg |
| Biotin | 5,000 μg / 2,000 mg | 5,000 μg |
| Selenium | 55 μg / 2,000 mg | 55 μg |
| Folate | 400 μg DFE / 2,000 mg | 400 μg |
Mỗi ngày = lượng ghi trên nhãn × lượng dùng mỗi ngày. Chỉ hiển thị khi văn bản chính thức đủ thông tin để tính. Hàm lượng được đọc tự động từ văn bản tiêu chuẩn chính thức.
Nguyên liệu
Nguyên liệu chức năng chính
Nguyên liệu được công nhận · công bố
- 비타민B2(고시형)
- 니코틴산아미드(고시형)
- 비타민B1염산염(고시형)
- 피리독신염산염(고시형)
- 판토텐산칼슘(고시형)
- 건조효모
- 산화아연(고시형)
- 비오틴(고시형)
- 아셀렌산나트륨(고시형)
- 엽산(고시형)
Nguyên liệu khác
다시마농축분말, 치커리뿌리추출물분말, 건조효모, L-시스틴, 쌀단백분말, 목화씨앗유, 해조칼슘, 혼합전분, 강황추출물분말, 아미노산혼합분말, 기타가공품, 비타민C, 히알루론산(고시형), 생선콜라겐펩타이드, 약모밀추출분말, 녹차농축, 유산균혼합분말
Công dụng được công nhận
- 정상적인 면역기능에 필요
- 정상적인 세포분열에 필요
- 유해산소로부터 세포를 보호하는데 필요
- 체내 에너지 생성에 필요
- 지방, 탄수화물, 단백질 대사와 에너지 생성에 필요
- 단백질 및 아미노산 이용에 필요
- 혈액의 호모시스테인 수준을 정상으로 유지하는데 필요
- 탄수화물과 에너지 대사에 필요
- 세포와 혈액생성에 필요
- 태아 신경관의 정상 발달에 필요
Giữ nguyên cách diễn đạt được Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc công nhận.
Nguồn: Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc, Food Safety Korea (cập nhật 2026-03-30)
Thông tin được tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai của MFDS, không phải lời khuyên y khoa. Nếu đang dùng thuốc, hãy hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ. Về thông tin trên trang