So sánh sản phẩm › 칼슘

브이푸드 칼슘

Thương hiệu 브이푸드 Nhà sản xuất 주식회사 노바렉스 Nhà sản xuất lớn GMP 정 Số đăng ký 200400200082099 Đăng ký 2020-02-27
코팅정(제피정)장방형(길쭉한 모양)결정셀룰로스 등 부형제하루 두 번 이상

Thành phần · hàm lượng

Thành phầnGhi trên nhãnMỗi ngày
Calcium 700 mg / 3,200 mg 700 mg

Mỗi ngày = lượng ghi trên nhãn × lượng dùng mỗi ngày. Chỉ hiển thị khi văn bản chính thức đủ thông tin để tính. Hàm lượng được đọc tự động từ văn bản tiêu chuẩn chính thức.

Nguyên liệu

Nguyên liệu chức năng chính

Nguyên liệu được công nhận · công bố

Nguyên liệu khác

덱스트린, 카복시메틸셀룰로스칼슘, 히드록시프로필메틸셀룰로스, 마그네슘(고시형), 유단백가수분해물, 올리고당, 폴리감마글루탐산(고시형), 초유단백, 글리세린지방산에스테르혼합제제용액

Giải thích 5 phụ gia 1 cần lưu ý
설탕 Chất tạo ngọt
단맛을 내는 당
당류 — 혈당 관리 중이면 함량 확인
히드록시프로필메틸셀룰로스 Nguyên liệu vỏ nang
식물성 캡슐 원료·정제 코팅제. 셀룰로스(식물 섬유)로 만듦 — 젤라틴 대신 쓰면 "식물성 캡슐"
카복시메틸셀룰로스칼슘 Tá dược độn · chất kết dính
정제가 물에서 잘 풀어지게 하는 붕해제
덱스트린 Chất mang · chất độn
전분을 분해한 탄수화물. 가루 원료를 섞고 부피를 맞추는 데 씀
글리세린지방산에스테르 Chất nhũ hóa
기름과 물이 잘 섞이게 하는 유화제

Tất cả phụ gia →

Công dụng được công nhận

  • 골다공증발생 위험 감소에 도움을 줌
  • 정상적인 혈액응고에 필요
  • 뼈와 치아 형성에 필요
  • 신경과 근육 기능 유지에 필요

Giữ nguyên cách diễn đạt được Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc công nhận.

Nguồn: Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc, Food Safety Korea (cập nhật 2023-11-16)

Thông tin được tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai của MFDS, không phải lời khuyên y khoa. Nếu đang dùng thuốc, hãy hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ. Về thông tin trên trang