So sánh sản phẩm › 나이아신

벨더웰 밀크씨슬 + 릴렉스 듀오

Nhà sản xuất 주식회사 네추럴웨이 포천 제2공장 Nhà sản xuất lớn GMP 기타(당류 포함) Số đăng ký 20190004553346 Đăng ký 2025-03-05
코팅정(제피정)장방형(길쭉한 모양)합성감미료천연색소이산화규소스테아린산마그네슘향료결정셀룰로스 등 부형제하루 한 번

Thành phần · hàm lượng

Thành phầnGhi trên nhãnMỗi ngày
Silymarin 130 mg / 27,950 mg 130 mg
Rosavin 4.2 mg / 27,950 mg 4.2 mg
Vitamin C 100 mg / 27,950 mg 100 mg
Vitamin D 80 μg / 27,950 mg 80 μg
Biotin 300 μg / 27,950 mg 300 μg
Pantothenic acid 10 mg / 27,950 mg 10 mg
Zinc 8.5 mg / 27,950 mg 8.5 mg
Vitamin B12 500 μg / 27,950 mg 500 μg
Niacin 35 mg NE / 27,950 mg 35 mg
Vitamin B6 10 mg / 27,950 mg 10 mg
Vitamin B2 10 mg / 27,950 mg 10 mg
Manganese 3 mg / 27,950 mg 3 mg
Vitamin B1 5 mg / 27,950 mg 5 mg

Mỗi ngày = lượng ghi trên nhãn × lượng dùng mỗi ngày. Chỉ hiển thị khi văn bản chính thức đủ thông tin để tính. Hàm lượng được đọc tự động từ văn bản tiêu chuẩn chính thức.

Nguyên liệu

Nguyên liệu chức năng chính

Nguyên liệu được công nhận · công bố

Nguyên liệu khác

치자황색소, 가교카복시메틸셀룰로스나트륨, 혼합제제, 덱스트린, 결정셀룰로스, 수크랄로스, 인산, 향료, 향료, 시클로덱스트린액, 오렌지농축액, 올리고당, 정제수, 스테아린산마그네슘, 이산화규소, 히드록시프로필메틸셀룰로스, 혼합제제, 글리세린, 비트레드, 글루콘산마그네슘, 기타가공품, 혼합제제, L-아르지닌, L-아스파트산, L-카르니틴, 기타가공품, 기타가공품

Giải thích 12 phụ gia 1 cần lưu ý
설탕 Chất tạo ngọt
단맛을 내는 당
당류 — 혈당 관리 중이면 함량 확인
이산화규소 Chất chống đông vón
가루가 뭉치지 않고 잘 흐르게 하는 고결방지제. 정제·캡슐 제조에 널리 쓰임
스테아린산마그네슘 Chất trơn
정제를 찍을 때 기계에 달라붙지 않게 하는 활택제. 아주 적은 양만 들어감
히드록시프로필메틸셀룰로스 Nguyên liệu vỏ nang
식물성 캡슐 원료·정제 코팅제. 셀룰로스(식물 섬유)로 만듦 — 젤라틴 대신 쓰면 "식물성 캡슐"
결정셀룰로스 Tá dược độn · chất kết dính
정제의 부피를 맞추고 잘 뭉치게 하는 부형제. 식물 섬유(셀룰로스)
가교카복시메틸셀룰로스나트륨 Tá dược độn · chất kết dính
정제가 몸속에서 빨리 풀어지게 하는 붕해제
글리세린 Dung môi · chất giữ ẩm
연질캡슐을 부드럽게 하고 수분을 지키는 재료(가소제·보습제)
정제수 Dung môi · chất giữ ẩm
캡슐·액상 제조에 쓰는 물
덱스트린 Chất mang · chất độn
전분을 분해한 탄수화물. 가루 원료를 섞고 부피를 맞추는 데 씀
수크랄로스 Chất tạo ngọt
열량이 거의 없는 인공감미료. 설탕보다 약 600배 단맛
향료 Hương liệu
맛과 향을 내는 재료 (천연·합성)
치자황색소 Phẩm màu
치자 열매에서 얻은 노란 천연색소

Tất cả phụ gia →

Công dụng được công nhận

  • 결합조직 형성과 기능유지에 필요
  • 철의 흡수에 필요
  • 항산화 작용을 하여 유해산소로부터 세포를 보호하는데 필요
  • 정상적인 면역기능에 필요
  • 정상적인 세포분열에 필요
  • 유해산소로부터 세포를 보호하는데 필요
  • 체내 에너지 생성에 필요
  • 지방, 탄수화물, 단백질 대사와 에너지 생성에 필요
  • 단백질 및 아미노산 이용에 필요
  • 혈액의 호모시스테인 수준을 정상으로 유지하는데 필요
  • 탄수화물과 에너지 대사에 필요
  • 세포와 혈액생성에 필요
  • 태아 신경관의 정상 발달에 필요
  • 칼슘과 인이 흡수되고 이용되는데 필요
  • 뼈의 형성과 유지에 필요
  • 골다공증발생 위험 감소에 도움을 줌
  • 정상적인 엽산 대사에 필요
  • 간 건강에 도움을 줄 수 있음
  • 에너지 이용에 필요
  • 뼈 형성에 필요
  • 스트레스로 인한 피로 개선에 도움을 줄 수 있음

Giữ nguyên cách diễn đạt được Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc công nhận.

Nguồn: Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc, Food Safety Korea (cập nhật 2025-03-10)

Thông tin được tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai của MFDS, không phải lời khuyên y khoa. Nếu đang dùng thuốc, hãy hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ. Về thông tin trên trang