So sánh sản phẩm › 셀레늄(또는 셀렌)

미네랄을 그대로 아연, 셀렌, 크롬

Nhà sản xuất 엔피케이(주) Nhà sản xuất vừa GMP 정 Số đăng ký 201000190041398 Đăng ký 2024-06-24
코팅정(제피정)장방형(길쭉한 모양)하루 한 번

Thành phần · hàm lượng

Thành phầnGhi trên nhãnMỗi ngày
Selenium 55 μg / 450 mg 55 μg
Zinc 8.5 mg / 450 mg 8.5 mg
Chromium 30 μg / 450 mg 30 μg

Mỗi ngày = lượng ghi trên nhãn × lượng dùng mỗi ngày. Chỉ hiển thị khi văn bản chính thức đủ thông tin để tính. Hàm lượng được đọc tự động từ văn bản tiêu chuẩn chính thức.

Nguyên liệu

Nguyên liệu chức năng chính

Nguyên liệu được công nhận · công bố

Nguyên liệu khác

건조효모, 옥수수단백추출물분말, 기타 식용유지가공품, 채소혼합분말, 옥수수전분, 유청칼슘, 쌀단백분말, 치커리뿌리추출물분말

Giải thích 1 phụ gia
전분 Tá dược độn · chất kết dính
정제의 부피·결합을 맞추는 부형제 (옥수수·감자 등)

Tất cả phụ gia →

Công dụng được công nhận

  • 정상적인 면역기능에 필요
  • 정상적인 세포분열에 필요
  • 유해산소로부터 세포를 보호하는데 필요

Giữ nguyên cách diễn đạt được Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc công nhận.

Nguồn: Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc, Food Safety Korea (cập nhật 2024-07-24)

Thông tin được tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai của MFDS, không phải lời khuyên y khoa. Nếu đang dùng thuốc, hãy hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ. Về thông tin trên trang