뮤코다당단백(콘드로이친) 1500 플러스 K
Thành phần · hàm lượng
| Thành phần | Ghi trên nhãn | Mỗi ngày |
|---|---|---|
| Mucopolysaccharide-protein | 1,500 mg / 2,400 mg | 1,500 mg |
| Vitamin D | 10 μg / 2,400 mg | 10 μg |
| Vitamin K | 70 μg / 2,400 mg | 70 μg |
| Zinc | 8.5 mg / 2,400 mg | 8.5 mg |
| Selenium | 55 μg / 2,400 mg | 55 μg |
Mỗi ngày = lượng ghi trên nhãn × lượng dùng mỗi ngày. Chỉ hiển thị khi văn bản chính thức đủ thông tin để tính. Hàm lượng được đọc tự động từ văn bản tiêu chuẩn chính thức.
Nguyên liệu
Nguyên liệu chức năng chính
Nguyên liệu được công nhận · công bố
Nguyên liệu khác
결정셀룰로스, 카복시메틸셀룰로스칼슘, 스테아린산, 이산화규소, 스테아린산마그네슘, 히드록시프로필메틸셀룰로스, 글리세린지방산에스테르, 엠에스엠(고시형), 말태반추출물, 기타 수산물가공품, 기타가공품, 잇꽃씨앗추출물분말, 초록입홍합분말, 생선콜라겐펩타이드, 히알루론산혼합제제, 패각분말, 보스웰리아추출물분말, 아미노산혼합분말, 대두이소플라본(고시형), 글루코사민황산염분말(고시형), 엘라스틴가수분해물, 홍삼농축액분말, 가시오갈피추출물분말, 버드나무가지껍질추출분말
Giải thích 7 phụ gia
Công dụng được công nhận
- 정상적인 면역기능에 필요
- 정상적인 세포분열에 필요
- 유해산소로부터 세포를 보호하는데 필요
- 칼슘과 인이 흡수되고 이용되는데 필요
- 뼈의 형성과 유지에 필요
- 골다공증발생 위험 감소에 도움을 줌
- 정상적인 혈액응고에 필요
- 뼈의 구성에 필요
- 관절 및 연골건강에 도움을 줄 수 있음
Giữ nguyên cách diễn đạt được Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc công nhận.
Nguồn: Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc, Food Safety Korea (cập nhật 2026-08-24)
Thông tin được tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai của MFDS, không phải lời khuyên y khoa. Nếu đang dùng thuốc, hãy hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ. Về thông tin trên trang