So sánh sản phẩm › 코엔자임Q10

모어네이처 프리미엄 코엔자임Q10

Thương hiệu 모어네이처 Nhà sản xuất 코스맥스바이오(주) Nhà sản xuất lớn GMP 캡슐 Số đăng ký 200400200023197 Đăng ký 2022-06-22
식물성 캡슐연질캡슐타원형천연색소하루 한 번

Thành phần · hàm lượng

Thành phầnGhi trên nhãnMỗi ngày
Coenzyme Q10 100 mg / 500 mg 100 mg
Vitamin E 11 mg α-TE / 500 mg 11 mg
Zinc 8.5 mg / 500 mg 8.5 mg
Selenium 55 μg / 500 mg 55 μg

Mỗi ngày = lượng ghi trên nhãn × lượng dùng mỗi ngày. Chỉ hiển thị khi văn bản chính thức đủ thông tin để tính. Hàm lượng được đọc tự động từ văn bản tiêu chuẩn chính thức.

Nguyên liệu

Nguyên liệu chức năng chính

Nguyên liệu được công nhận · công bố

Nguyên liệu khác

콩기름(대두유), 밀납, 레시틴, 영지버섯자실체추출물분말, 홍삼농축액분말, 채소혼합분말, 서양산사자추출물분말, 서양고추나물추출분말

Vỏ nang

카카오색소, 치자청색소, 폴리글리시톨액, 카라기난, 글리세린, 변성전분

Giải thích 8 phụ gia 3 cần lưu ý
레시틴 Chất nhũ hóa
기름과 물이 잘 섞이게 하는 천연 유화제 (주로 대두·해바라기)
대두 유래가 많음 — 대두 알레르기면 원료 확인
콩기름 Chất mang · chất độn
연질캡슐 속 기름 원료를 희석하거나 녹이는 기름
대두 — 대두 알레르기면 확인 (정제유는 단백질이 거의 없지만 표시 대상)
밀납 Chất bao phim
연질캡슐 속 내용물의 굳기를 맞추거나 코팅하는 재료. 꿀벌집에서 얻음
꿀벌 유래 — 엄격한 채식(비건)이면 확인
글리세린 Dung môi · chất giữ ẩm
연질캡슐을 부드럽게 하고 수분을 지키는 재료(가소제·보습제)
전분 Tá dược độn · chất kết dính
정제의 부피·결합을 맞추는 부형제 (옥수수·감자 등)
카카오색소 Phẩm màu
카카오에서 얻은 갈색 천연색소
치자청색소 Phẩm màu
치자 열매에서 얻은 파란 천연색소
카라기난 Chất làm dày · tạo gel
홍조류(해초)에서 얻은 겔화제. 식물성 연질캡슐·구미에 씀

Tất cả phụ gia →

Công dụng được công nhận

  • 아연 : 정상적인 면역기능에 필요, 정상적인 세포분열에 필요
  • 셀렌 : 유해산소로부터 세포를 보호하는데 필요
  • 비타민E : 항산화 작용을 하여 유해산소로부터 세포를 보호하는데 필요
  • 코엔자임Q10 : 항산화·높은 혈압 감소에 도움을 줄 수 있음

Giữ nguyên cách diễn đạt được Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc công nhận.

Nguồn: Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc, Food Safety Korea (cập nhật 2026-03-04)

Thông tin được tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai của MFDS, không phải lời khuyên y khoa. Nếu đang dùng thuốc, hãy hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ. Về thông tin trên trang