So sánh sản phẩm › 기장밀추출복합물(KeranatTM)(제2024-16호)
모발상태개선엔 케라넷&헤어솔루션
Thành phần · hàm lượng
| Thành phần | Ghi trên nhãn | Mỗi ngày |
|---|---|---|
| Miliacin | 3.69 mg / 810 mg | 3.69 mg |
| Glucosylceramide | 0.69 mg / 810 mg | 0.69 mg |
| Vitamin B1 | 50 mg / 810 mg | 50 mg |
| Pantothenic acid | 50 mg / 810 mg | 50 mg |
| Selenium | 50 μg / 810 mg | 50 μg |
| Biotin | 5,000 μg / 810 mg | 5,000 μg |
| Chromium | 10 μg / 810 mg | 10 μg |
| Vitamin B12 | 2.5 μg / 810 mg | 2.5 μg |
| Vitamin B2 | 1.5 mg / 810 mg | 1.5 mg |
Mỗi ngày = lượng ghi trên nhãn × lượng dùng mỗi ngày. Chỉ hiển thị khi văn bản chính thức đủ thông tin để tính. Hàm lượng được đọc tự động từ văn bản tiêu chuẩn chính thức.
Nguyên liệu
Nguyên liệu chức năng chính
Nguyên liệu được công nhận · công bố
- 엽산(고시형)
- 비타민 B2(고시형)
- 비타민 B12(고시형)
- 크롬(고시형)
- 비오틴(고시형)
- 아셀렌산나트륨(고시형)
- 판토텐산칼슘(고시형)
- 비타민 B1(고시형)
- 기장밀추출복합물(KeranatTM)(제2024-16호)
Nguyên liệu khác
이산화티타늄, 히드록시프로필메틸셀룰로스, 이산화규소, 밀납(백납), 스테아린산마그네슘(고시형), 카복시메틸셀룰로스칼슘, 칼슘(고시형), L-시스틴, 덱스트린, 결정셀룰로스, 생선콜라겐, 글리세린지방산에스테르혼합제제용액, 카카오색소, 효모, 아미노산혼합분말, 검정콩분말
Vỏ nang
카카오색소, 정제수, 글리세린, 카라기난, 덱스트린, 변성전분
Giải thích 14 phụ gia 2 cần lưu ý
Công dụng được công nhận
- 유해산소로부터 세포를 보호하는데 필요
- 체내 에너지 생성에 필요
- 지방, 탄수화물, 단백질 대사와 에너지 생성에 필요
- 탄수화물과 에너지 대사에 필요
- 정상적인 엽산 대사에 필요
- 세포와 혈액생성에 필요, 태아 신경관의 정상 발달에 필요, 혈액의 호모시스테인 수준을 정상으로 유지하는데 필요
- 모발상태(윤기·탄력)개선에 도움을 줄 수 있음, (영문) May help to improve hair condition (luster·elasticity)
Giữ nguyên cách diễn đạt được Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc công nhận.
Nguồn: Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc, Food Safety Korea (cập nhật 2024-11-21)
Thông tin được tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai của MFDS, không phải lời khuyên y khoa. Nếu đang dùng thuốc, hãy hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ. Về thông tin trên trang