So sánh sản phẩm › 히알루론산

Dp Dermaceuticals EXO-SIP&SUPP

Thương hiệu Dp Dermaceuticals Nhà sản xuất (주)오투바이오 Nhà sản xuất vừa GMP 기타(당류 포함) Số đăng ký 20130020008543 Đăng ký 2024-08-27
코팅정(제피정)장방형(길쭉한 모양)이산화규소스테아린산마그네슘향료결정셀룰로스 등 부형제하루 한 번

Thành phần · hàm lượng

Thành phầnGhi trên nhãnMỗi ngày
Hyaluronic acid 240 mg / 27.5 g 240 mg
Selenium 45 μg / 27.5 g 45 μg
Chromium 6 μg / 27.5 g 6 μg
Zinc 1.5 mg / 27.5 g 1.5 mg
Pantothenic acid 5 mg / 27.5 g 5 mg
Vitamin E 3 mg / 27.5 g 3 mg
Vitamin B1 1.1 mg / 27.5 g 1.1 mg
Vitamin B2 1.1 mg / 27.5 g 1.1 mg
Vitamin B6 1.5 mg / 27.5 g 1.5 mg
Niacin 21.3 mg / 27.5 g 21.3 mg
Biotin 450 μg / 27.5 g 450 μg
Vitamin C 80 mg / 27.5 g 80 mg
Zinc 8 mg / 27.5 g 8 mg
Vitamin E 3 mg α-TE / 27.5 g 3 mg
Vitamin B1 1.1 mg / 27.5 g 1.1 mg
Vitamin B2 1.1 mg / 27.5 g 1.1 mg
Vitamin B6 1.5 mg / 27.5 g 1.5 mg
Niacin 21.3 mg / 27.5 g 21.3 mg
Biotin 30 μg / 27.5 g 30 μg

Mỗi ngày = lượng ghi trên nhãn × lượng dùng mỗi ngày. Chỉ hiển thị khi văn bản chính thức đủ thông tin để tính. Hàm lượng được đọc tự động từ văn bản tiêu chuẩn chính thức.

Nguyên liệu

Nguyên liệu chức năng chính

Nguyên liệu được công nhận · công bố

Nguyên liệu khác

석류농축분말, 히알루론산혼합제제, 덱스트린, 히드록시프로필메틸셀룰로스, 이산화규소, 스테아린산마그네슘, 쏘팔메토 열매 추출물(고시형), 주석산수소콜린, 이노시톨, L-메티오닌, L-라이신염산염, β-카로틴, 비타민D3혼합제제, 정제수, 생선콜라겐, 프락토올리고당, 천연망고향, 망고농축액, 사과농축액, 결정셀룰로스, DL-사과산, 레드비트농축액, 구연산(무수), 망고향분말, 석류농축액, 황금추출물, 레시틴, 건조효모, 엘라스틴가수분해물, 토마토농축추출물분말, L-시스틴, 블루베리농축액

Giải thích 10 phụ gia 1 cần lưu ý
레시틴 Chất nhũ hóa
기름과 물이 잘 섞이게 하는 천연 유화제 (주로 대두·해바라기)
대두 유래가 많음 — 대두 알레르기면 원료 확인
이산화규소 Chất chống đông vón
가루가 뭉치지 않고 잘 흐르게 하는 고결방지제. 정제·캡슐 제조에 널리 쓰임
스테아린산마그네슘 Chất trơn
정제를 찍을 때 기계에 달라붙지 않게 하는 활택제. 아주 적은 양만 들어감
히드록시프로필메틸셀룰로스 Nguyên liệu vỏ nang
식물성 캡슐 원료·정제 코팅제. 셀룰로스(식물 섬유)로 만듦 — 젤라틴 대신 쓰면 "식물성 캡슐"
결정셀룰로스 Tá dược độn · chất kết dính
정제의 부피를 맞추고 잘 뭉치게 하는 부형제. 식물 섬유(셀룰로스)
정제수 Dung môi · chất giữ ẩm
캡슐·액상 제조에 쓰는 물
덱스트린 Chất mang · chất độn
전분을 분해한 탄수화물. 가루 원료를 섞고 부피를 맞추는 데 씀
프락토올리고당 Chất mang · chất độn
유산균의 먹이가 되는 올리고당. 유산균 제품의 바탕·단맛으로 많이 씀
많이 먹으면 배에 가스가 차거나 묽은 변이 생길 수 있음
구연산 Chất điều chỉnh độ chua
신맛을 내고 산도를 맞추는 재료(레몬 등에 있는 산)
DL-사과산 Chất điều chỉnh độ chua
새콤한 맛을 내는 산미료(사과 등에 있는 산)

Tất cả phụ gia →

Công dụng được công nhận

  • 항산화 작용을 하여 유해산소로부터 세포를 보호하는데 필요
  • 유해산소로부터 세포를 보호하는데 필요
  • 체내 에너지 생성에 필요
  • 지방, 탄수화물, 단백질 대사와 에너지 생성에 필요
  • 탄수화물과 에너지 대사에 필요
  • 단백질 및 아미노산 이용에 필요, 혈액의 호모시스테인 수준을 정상으로 유지하는데 필요
  • 정상적인 면역기능에 필요, 정상적인 세포분열에 필요
  • 결합조직 형성과 기능유지에 필요, 철의 흡수에 필요, 항산화 작용을 하여 유해산소로부터 세포를 보호하는데 필요
  • 피부보습・자외선에 의한 피부손상으로부터 피부건강 유지에 도움을 줄 수 있음

Giữ nguyên cách diễn đạt được Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc công nhận.

Nguồn: Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc, Food Safety Korea (cập nhật 2025-10-14)

Thông tin được tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai của MFDS, không phải lời khuyên y khoa. Nếu đang dùng thuốc, hãy hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ. Về thông tin trên trang