So sánh sản phẩm › 비타민 B1

메가플러스 비오틴 10000

Nhà sản xuất 주식회사한미양행 Nhà sản xuất vừa GMP 정 Số đăng ký 200400150831549 Đăng ký 2021-07-29
장방형(길쭉한 모양)이산화규소스테아린산마그네슘결정셀룰로스 등 부형제하루 한 번

Thành phần · hàm lượng

Thành phầnGhi trên nhãnMỗi ngày
Vitamin B1 1.2 mg / 600 mg 1.2 mg
Vitamin B2 1.4 mg / 600 mg 1.4 mg
Niacin 15 mg NE / 600 mg 15 mg
Pantothenic acid 5 mg / 600 mg 5 mg
Vitamin B6 1.5 mg / 600 mg 1.5 mg
Folate 800 μg DFE / 600 mg 800 μg
Vitamin B12 2.4 μg / 600 mg 2.4 μg
Biotin 10,000 μg / 600 mg 10,000 μg
Vitamin C 100 mg / 600 mg 100 mg
Zinc 8.5 mg / 600 mg 8.5 mg
Selenium 55 μg / 600 mg 55 μg

Mỗi ngày = lượng ghi trên nhãn × lượng dùng mỗi ngày. Chỉ hiển thị khi văn bản chính thức đủ thông tin để tính. Hàm lượng được đọc tự động từ văn bản tiêu chuẩn chính thức.

Nguyên liệu

Nguyên liệu chức năng chính

Nguyên liệu được công nhận · công bố

Nguyên liệu khác

과일채소혼합분말, 구연산삼나트륨, 베리혼합분말, 결정셀룰로스, 카복시메틸셀룰로스칼슘, 이산화규소, 해조칼슘, 스테아린산마그네슘, 건조효모, 곡류가공품, 녹차추출물분말(고시형)

Giải thích 5 phụ gia
이산화규소 Chất chống đông vón
가루가 뭉치지 않고 잘 흐르게 하는 고결방지제. 정제·캡슐 제조에 널리 쓰임
스테아린산마그네슘 Chất trơn
정제를 찍을 때 기계에 달라붙지 않게 하는 활택제. 아주 적은 양만 들어감
결정셀룰로스 Tá dược độn · chất kết dính
정제의 부피를 맞추고 잘 뭉치게 하는 부형제. 식물 섬유(셀룰로스)
카복시메틸셀룰로스칼슘 Tá dược độn · chất kết dính
정제가 물에서 잘 풀어지게 하는 붕해제
구연산삼나트륨 Chất điều chỉnh độ chua
산도를 맞추는 재료

Tất cả phụ gia →

Công dụng được công nhận

  • 결합조직 형성과 기능유지에 필요
  • 철의 흡수에 필요
  • 항산화 작용을 하여 유해산소로부터 세포를 보호하는데 필요
  • 정상적인 면역기능에 필요
  • 정상적인 세포분열에 필요
  • 유해산소로부터 세포를 보호하는데 필요
  • 체내 에너지 생성에 필요
  • 지방, 탄수화물, 단백질 대사와 에너지 생성에 필요
  • 단백질 및 아미노산 이용에 필요
  • 혈액의 호모시스테인 수준을 정상으로 유지하는데 필요
  • 탄수화물과 에너지 대사에 필요
  • 세포와 혈액생성에 필요
  • 태아 신경관의 정상 발달에 필요
  • 정상적인 엽산 대사에 필요

Giữ nguyên cách diễn đạt được Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc công nhận.

Nguồn: Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc, Food Safety Korea (cập nhật 2024-10-21)

Thông tin được tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai của MFDS, không phải lời khuyên y khoa. Nếu đang dùng thuốc, hãy hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ. Về thông tin trên trang