마이핏 S 스피드 팻버닝 핑크핏 다이어트
Thành phần · hàm lượng
| Thành phần | Ghi trên nhãn | Mỗi ngày |
|---|---|---|
| Vitamin B1 | 0.36 mg / 1.8 g | 0.36 mg |
| Vitamin B2 | 0.42 mg / 1.8 g | 0.42 mg |
| Selenium | 16.5 μg / 1.8 g | 16.5 μg |
| Pantothenic acid | 1.5 mg / 1.8 g | 1.5 mg |
| Forskolin | 50 mg / 1.8 g | 50 mg |
| Flavonol glycosides | 28 mg / 1.8 g | 28 mg |
| Vitamin B6 | 0.45 mg / 1.8 g | 0.45 mg |
| Folate | 204 μg DFE / 1.8 g | 204 μg |
Mỗi ngày = lượng ghi trên nhãn × lượng dùng mỗi ngày. Chỉ hiển thị khi văn bản chính thức đủ thông tin để tính. Hàm lượng được đọc tự động từ văn bản tiêu chuẩn chính thức.
Nguyên liệu
Nguyên liệu chức năng chính
Nguyên liệu được công nhận · công bố
Nguyên liệu khác
탄산수소칼륨, 탄산수소나트륨, 히드록시프로필메틸셀룰로스, 카복시메틸셀룰로스칼슘, 유당, 기타엿, 덱스트린 혼합, 결정셀룰로스, 식용색소적색제40호, 글리세린지방산에스테르, 엘라스틴가수분해물, 히알루론산, 아미노산혼합분말, 산화마그네슘, 생선콜라겐, L-카르니틴, 이산화티타늄, 이산화규소, 스테아린산마그네슘, 히드록시프로필메틸셀룰로스, 구연산(무수), 병풀잎추출물분말, 타우린, L-아르지닌, 과일채소혼합분말, 치자청색소혼합제제, 글리세린지방산에스테르, 이산화티타늄, 치자황색소혼합제제, 스테아린산마그네슘, 이산화규소, D-소비톨, 덱스트린, 해조혼합분말, 프락토올리고당, 치커리식이섬유, 카복시메틸셀룰로스칼슘, 결정셀룰로스, 난소화성말토덱스트린(고시형)
Giải thích 14 phụ gia 4 cần lưu ý
Công dụng được công nhận
- 유해산소로부터 세포를 보호하는데 필요
- 체내 에너지 생성에 필요
- 지방, 탄수화물, 단백질 대사와 에너지 생성에 필요
- 혈액의 호모시스테인 수준을 정상으로 유지하는데 필요
- 탄수화물과 에너지 대사에 필요
- 세포와 혈액생성에 필요
- 태아 신경관의 정상 발달에 필요
- 체지방 감소에 도움을 줄 수 있음
- 기억력 개선・혈행 개선에 도움을 줄 수 있음
- 1, 단백질 및 아미노산 이용에 필요
Giữ nguyên cách diễn đạt được Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc công nhận.
Nguồn: Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc, Food Safety Korea (cập nhật 2024-04-25)
Thông tin được tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai của MFDS, không phải lời khuyên y khoa. Nếu đang dùng thuốc, hãy hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ. Về thông tin trên trang