마이니 비타민 바이탈
Thành phần · hàm lượng
| Thành phần | Ghi trên nhãn | Mỗi ngày |
|---|---|---|
| Vitamin B1 | 100 mg / 23,650 mg | 100 mg |
| Vitamin B6 | 100 mg / 23,650 mg | 100 mg |
| Pantothenic acid | 100 mg / 23,650 mg | 100 mg |
| Vitamin B2 | 100 mg / 23,650 mg | 100 mg |
| Niacin | 30 mg NE / 23,650 mg | 30 mg |
| Vitamin B12 | 24 μg / 23,650 mg | 24 μg |
| Biotin | 1,000 μg / 23,650 mg | 1,000 μg |
| Vitamin C | 200 mg / 23,650 mg | 200 mg |
| Vitamin E | 11 mg α-TE / 23,650 mg | 11 mg |
| Selenium | 55 μg / 23,650 mg | 55 μg |
| Molybdenum | 25 μg / 23,650 mg | 25 μg |
| Chromium | 30 μg / 23,650 mg | 30 μg |
| Zinc | 8.5 mg / 23,650 mg | 8.5 mg |
| Manganese | 3 mg / 23,650 mg | 3 mg |
| Vitamin D | 20 μg / 23,650 mg | 20 μg |
| Vitamin K | 70 μg / 23,650 mg | 70 μg |
| Magnesium | 158 mg / 23,650 mg | 158 mg |
Mỗi ngày = lượng ghi trên nhãn × lượng dùng mỗi ngày. Chỉ hiển thị khi văn bản chính thức đủ thông tin để tính. Hàm lượng được đọc tự động từ văn bản tiêu chuẩn chính thức.
Nguyên liệu
Nguyên liệu chức năng chính
- 마그네슘
- 비타민 K
- 비타민 A
- 비타민 D
- 망간
- 아연
- 크롬
- 몰리브덴
- 셀레늄(또는 셀렌)
- 비타민 E
- 비타민 C
- 엽산
- 비오틴
- 비타민 B12
- 나이아신
- 비타민 B2
- 판토텐산
- 비타민 B6
- 비타민 B1
Nguyên liệu được công nhận · công bố
- 크롬(고시형)
- 몰리브덴(고시형)
- 니코틴산아미드(고시형)
- 아셀렌산나트륨(고시형)
- 비타민 E(고시형)
- 비타민 B2(고시형)
- 판토텐산칼슘(고시형)
- 비타민 B6(고시형)
- 비타민 B1(고시형)
- 비타민 C(고시형)
- 글루콘산마그네슘(고시형)
- 비타민 D3(고시형)
- 황산망간(고시형)
- 산화아연(고시형)
- 엽산(고시형)
- 비오틴(고시형)
- 비타민 K1(고시형)
- 비타민 B12(고시형)
- 비타민 A(고시형)
Nguyên liệu khác
정제수, 블루베리주스농축액, 프락토올리고당, 블루베리향, 이산화티타늄, 수크랄로스, 칼슘(고시형), 가교카복시메틸셀룰로스나트륨, 카복시메틸셀룰로스칼슘, 구연산(무수), 결정셀룰로스, 칼슘(고시형), 덱스트린, DL-사과산, 히드록시프로필메틸셀룰로스, 스테아린산마그네슘(고시형), 히드록시프로필셀룰로스, 황금혼합추출물, 타우린, 세븐베리농축분말, 포도추출분말, 카민, 이산화규소, 치자황색소, 글리세린지방산에스테르혼합제제용액, 비타민 C(고시형), 케르세틴, 카나우바왁스
Giải thích 17 phụ gia 1 cần lưu ý
Công dụng được công nhận
- 항산화 작용을 하여 유해산소로부터 세포를 보호하는데 필요
- 유해산소로부터 세포를 보호하는데 필요
- 체내 에너지 생성에 필요
- 지방, 탄수화물, 단백질 대사와 에너지 생성에 필요
- 탄수화물과 에너지 대사에 필요
- 정상적인 엽산 대사에 필요
- 산화·환원 효소의 활성에 필요
- 단백질 및 아미노산 이용에 필요, 혈액의 호모시스테인 수준을 정상으로 유지하는데 필요
- 정상적인 면역기능에 필요, 정상적인 세포분열에 필요
- 결합조직 형성과 기능유지에 필요, 철의 흡수에 필요, 항산화 작용을 하여 유해산소로부터 세포를 보호하는데 필요
- 칼슘과 인이 흡수되고 이용되는데 필요, 뼈의 형성과 유지에 필요, 골다공증발생 위험 감소에 도움을 줌
- 어두운 곳에서 시각 적응을 위해 필요, 피부와 점막을 형성하고 기능을 유지하는데 필요, 상피세포의 성장과 발달에 필요
- 정상적인 혈액응고에 필요, 뼈의 구성에 필요
- 세포와 혈액생성에 필요, 태아 신경관의 정상 발달에 필요, 혈액의 호모시스테인 수준을 정상으로 유지하는데 필요
- 에너지 이용에 필요, 신경과 근육 기능 유지에 필요
- 뼈 형성에 필요, 에너지 이용에 필요, 유해산소로부터 세포를 보호하는데 필요
Giữ nguyên cách diễn đạt được Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc công nhận.
Nguồn: Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc, Food Safety Korea (cập nhật 2025-06-27)
Thông tin được tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai của MFDS, không phải lời khuyên y khoa. Nếu đang dùng thuốc, hãy hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ. Về thông tin trên trang