릴렉스메이트
Thành phần · hàm lượng
| Thành phần | Ghi trên nhãn | Mỗi ngày |
|---|---|---|
| Magnesium | 150 mg / 29.6 g | 150 mg |
| Zinc | 7.65 mg / 29.6 g | 7.65 mg |
| Selenium | 55 μg / 29.6 g | 55 μg |
| Niacin | 15 mg NE / 29.6 g | 15 mg |
| Vitamin B6 | 1.5 mg / 29.6 g | 1.5 mg |
| Vitamin B1 | 1.2 mg / 29.6 g | 1.2 mg |
| Vitamin B2 | 1.4 mg / 29.6 g | 1.4 mg |
| L-Theanine | 200 mg / 29.6 g | 200 mg |
Mỗi ngày = lượng ghi trên nhãn × lượng dùng mỗi ngày. Chỉ hiển thị khi văn bản chính thức đủ thông tin để tính. Hàm lượng được đọc tự động từ văn bản tiêu chuẩn chính thức.
Nguyên liệu
Nguyên liệu chức năng chính
Nguyên liệu được công nhận · công bố
Nguyên liệu khác
황금혼합추출물, 스테아린산마그네슘(고시형), 구연산삼나트륨, 카복시메틸스타치나트륨, 가교카복시메틸셀룰로스나트륨, 효소처리스테비아, 히드록시프로필메틸셀룰로스, 블랙커런트혼합농축액, 해조칼슘, γ-시클로덱스트린, 블루베리향, 혼합유당, 구연산, 결정셀룰로스, 블루베리농축액, 결정과당, 정제수, 식물혼합추출농축액, 비타민 C(고시형), 비타민D3혼합제제분말, 카카오색소, 산화아연(고시형), 글리세린지방산에스테르, 이산화티타늄, 이산화규소, L-트립토판, 잔탄검, 판토텐산칼슘(고시형)
Giải thích 15 phụ gia 3 cần lưu ý
Công dụng được công nhận
- 정상적인 면역기능에 필요
- 정상적인 세포분열에 필요
- 단백질 및 아미노산 이용에 필요
- 혈액의 호모시스테인 수준을 정상으로 유지하는데 필요
- 신경과 근육 기능 유지에 필요
- 에너지 이용에 필요
- 비타민B2 : 체내 에너지 생성에 필요
- 비타민B1 : 탄수화물과 에너지 대사에 필요
- 나이아신 : 체내 에너지 생성에 필요
- 테아닌 : 스트레스로 인한 긴장완화에 도움을 줄 수 있음
- 셀레늄 : 유해산소로부터 세포를 보호하는데 필요
Giữ nguyên cách diễn đạt được Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc công nhận.
Nguồn: Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc, Food Safety Korea (cập nhật 2025-03-04)
Thông tin được tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai của MFDS, không phải lời khuyên y khoa. Nếu đang dùng thuốc, hãy hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ. Về thông tin trên trang