루키죠이칼슘
코팅정(제피정)장방형(길쭉한 모양)당알코올천연감미료(스테비아 등)스테아린산마그네슘향료결정셀룰로스 등 부형제하루 두 번 이상
Thành phần · hàm lượng
| Thành phần | Ghi trên nhãn | Mỗi ngày |
|---|---|---|
| Calcium | 120 mg / 1,360 mg | 120 mg |
| Vitamin D | 1.5 μg / 1,360 mg | 1.5 μg |
| Zinc | 3 mg / 1,360 mg | 3 mg |
Mỗi ngày = lượng ghi trên nhãn × lượng dùng mỗi ngày. Chỉ hiển thị khi văn bản chính thức đủ thông tin để tính.
Nguyên liệu
Nguyên liệu chức năng chính
Nguyên liệu được công nhận · công bố
Nguyên liệu khác
비타민 B1염산염, 정제어유, 비타민 B6 염산염, 판토텐산칼슘, 글리세린지방산에스테르, 비타민 A 혼합제제, 자일리톨, 식물혼합추출물분말, 건조효모제품, 비타민E혼합제제, 스피루리나원말, 클로렐라원말, 초유분말, 유단백가수분해물, 효소처리스테비아, 홍화씨추출물분말, 아세로라추출분말, 스테아린산마그네슘, 카복시메틸셀룰로스칼슘, 가시오갈피추출물분말, 히드록시프로필메틸셀룰로스, 코코아향분말, 유당혼합분말, 니코틴산아미드, 코코아분말, 이소말트, 엽산, 인산철, 비타민 B2
Giải thích 8 phụ gia 2 cần lưu ý
자일리톨 Đường rượu
충치균이 잘 쓰지 못하는 당알코올 감미료
당알코올 — 많이 먹으면 설사 가능. 개에게는 매우 위험하니 반려견이 먹지 않게 보관
이소말트 Đường rượu
단맛을 내는 당알코올. 구미·사탕류에 씀
당알코올 — 많이 먹으면 설사 가능
스테아린산마그네슘 Chất trơn
정제를 찍을 때 기계에 달라붙지 않게 하는 활택제. 아주 적은 양만 들어감
히드록시프로필메틸셀룰로스 Nguyên liệu vỏ nang
식물성 캡슐 원료·정제 코팅제. 셀룰로스(식물 섬유)로 만듦 — 젤라틴 대신 쓰면 "식물성 캡슐"
카복시메틸셀룰로스칼슘 Tá dược độn · chất kết dính
정제가 물에서 잘 풀어지게 하는 붕해제
효소처리스테비아 Chất tạo ngọt
스테비아 잎에서 얻은 단맛 성분. 설탕보다 훨씬 달아 아주 적게 씀
비타민E혼합제제 Chất bảo quản · chống oxy hóa
기름이 산패되지 않게 막는 산화방지제로도 씀 (오메가3 등)
글리세린지방산에스테르 Chất nhũ hóa
기름과 물이 잘 섞이게 하는 유화제
Công dụng được công nhận
- 정상적인 면역기능에 필요
- 정상적인 세포분열에 필요
- 칼슘과 인이 흡수되고 이용되는데 필요
- 뼈의 형성과 유지에 필요
- 골다공증발생 위험 감소에 도움을 줌
- 신경과 근육 기능 유지에 필요
- 정상적인 혈액응구에 필요
- 뼈와 치아 형성
Giữ nguyên cách diễn đạt được Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc công nhận.
Nguồn: Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc, Food Safety Korea (cập nhật 2025-11-27)
Thông tin được tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai của MFDS, không phải lời khuyên y khoa. Nếu đang dùng thuốc, hãy hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ. Về thông tin trên trang