데일리베이스 건조효모비타민B
코팅정(제피정)장방형(길쭉한 모양)천연색소결정셀룰로스 등 부형제하루 한 번
Thành phần · hàm lượng
| Thành phần | Ghi trên nhãn | Mỗi ngày |
|---|---|---|
| Vitamin B1 | 0.91 mg / 1,600 mg | 0.91 mg |
| Vitamin B2 | 1.22 mg / 1,600 mg | 1.22 mg |
| Vitamin B6 | 1.44 mg / 1,600 mg | 1.44 mg |
| Selenium | 80 μg / 1,600 mg | 80 μg |
| Niacin | 11.94 mg NE / 1,600 mg | 11.94 mg |
| Pantothenic acid | 4.26 mg / 1,600 mg | 4.26 mg |
| Biotin | 110 μg / 1,600 mg | 110 μg |
| Chromium | 80 μg / 1,600 mg | 80 μg |
| Zinc | 8 mg / 1,600 mg | 8 mg |
| Vitamin B12 | 80 μg / 1,600 mg | 80 μg |
Mỗi ngày = lượng ghi trên nhãn × lượng dùng mỗi ngày. Chỉ hiển thị khi văn bản chính thức đủ thông tin để tính. Hàm lượng được đọc tự động từ văn bản tiêu chuẩn chính thức.
Nguyên liệu
Nguyên liệu chức năng chính
Nguyên liệu được công nhận · công bố
- 건조효모복합
- 비타민 B12(고시형)
Nguyên liệu khác
칼슘(고시형), 결정셀룰로스, 목화씨앗유, 히드록시프로필메틸셀룰로스, 치자황색소, 글리세린지방산에스테르혼합제제용액
Giải thích 4 phụ gia
히드록시프로필메틸셀룰로스 Nguyên liệu vỏ nang
식물성 캡슐 원료·정제 코팅제. 셀룰로스(식물 섬유)로 만듦 — 젤라틴 대신 쓰면 "식물성 캡슐"
결정셀룰로스 Tá dược độn · chất kết dính
정제의 부피를 맞추고 잘 뭉치게 하는 부형제. 식물 섬유(셀룰로스)
치자황색소 Phẩm màu
치자 열매에서 얻은 노란 천연색소
글리세린지방산에스테르 Chất nhũ hóa
기름과 물이 잘 섞이게 하는 유화제
Công dụng được công nhận
- 유해산소로부터 세포를 보호하는데 필요
- 체내 에너지 생성에 필요
- 지방, 탄수화물, 단백질 대사와 에너지 생성에 필요
- 탄수화물과 에너지 대사에 필요
- 정상적인 엽산 대사에 필요
- 단백질 및 아미노산 이용에 필요, 혈액의 호모시스테인 수준을 정상으로 유지하는데 필요
- 정상적인 면역기능에 필요, 정상적인 세포분열에 필요
- 세포와 혈액생성에 필요, 태아 신경관의 정상 발달에 필요, 혈액의 호모시스테인 수준을 정상으로 유지하는데 필요
Giữ nguyên cách diễn đạt được Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc công nhận.
Nguồn: Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc, Food Safety Korea (cập nhật 2025-08-01)
Thông tin được tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai của MFDS, không phải lời khuyên y khoa. Nếu đang dùng thuốc, hãy hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ. Về thông tin trên trang