So sánh sản phẩm › 쏘팔메토 열매 추출물

데일리 초임계 쏘팔&옥타 라이코펜

Nhà sản xuất 일양약품(주) Nhà sản xuất vừa GMP 캡슐 Số đăng ký 20040017068267 Đăng ký 2025-10-27
식물성 캡슐연질캡슐장방형(길쭉한 모양)천연색소하루 한 번

Thành phần · hàm lượng

Thành phầnGhi trên nhãnMỗi ngày
Lauric acid 115 mg / 800 mg 115 mg
Lycopene 7 mg / 800 mg 7 mg
Octacosanol 10 mg / 800 mg 10 mg
Zinc 8.5 mg / 800 mg 8.5 mg
Manganese 3 mg / 800 mg 3 mg

Mỗi ngày = lượng ghi trên nhãn × lượng dùng mỗi ngày. Chỉ hiển thị khi văn bản chính thức đủ thông tin để tính. Hàm lượng được đọc tự động từ văn bản tiêu chuẩn chính thức.

Nguyên liệu

Nguyên liệu chức năng chính

Nguyên liệu được công nhận · công bố

Nguyên liệu khác

베리혼합분말, 과라나추출물분말, 홍삼농축액, 헛개나무열매추출분말, 마카뿌리분말, 레몬오일, 레시틴, 밀납, 포도씨앗유, 야채혼합농축분말, 아미노산혼합제제

Vỏ nang

정제수, 변성전분, 글리세린, 카라기난, 혼합제제, 치자적색소, 치자청색소, 에틸바닐린

Giải thích 8 phụ gia 2 cần lưu ý
레시틴 Chất nhũ hóa
기름과 물이 잘 섞이게 하는 천연 유화제 (주로 대두·해바라기)
대두 유래가 많음 — 대두 알레르기면 원료 확인
밀납 Chất bao phim
연질캡슐 속 내용물의 굳기를 맞추거나 코팅하는 재료. 꿀벌집에서 얻음
꿀벌 유래 — 엄격한 채식(비건)이면 확인
글리세린 Dung môi · chất giữ ẩm
연질캡슐을 부드럽게 하고 수분을 지키는 재료(가소제·보습제)
정제수 Dung môi · chất giữ ẩm
캡슐·액상 제조에 쓰는 물
전분 Tá dược độn · chất kết dính
정제의 부피·결합을 맞추는 부형제 (옥수수·감자 등)
에틸바닐린 Hương liệu
바닐라 향을 내는 합성향료
치자청색소 Phẩm màu
치자 열매에서 얻은 파란 천연색소
카라기난 Chất làm dày · tạo gel
홍조류(해초)에서 얻은 겔화제. 식물성 연질캡슐·구미에 씀

Tất cả phụ gia →

Công dụng được công nhận

  • 지구력 증진에 도움을 줄 수 있음
  • 전립선 건강의 유지에 도움을 줄 수 있음
  • 항산화에 도움을 줄수 있음
  • 정상적인 면역기능에 필요 / 정상적인 세포분열에 필요
  • 뼈 형성에 필요 / 에너지 이용에 필요 / 유해산소로부터 세포를 보호하는데 필요

Giữ nguyên cách diễn đạt được Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc công nhận.

Nguồn: Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc, Food Safety Korea (cập nhật 2025-12-15)

Thông tin được tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai của MFDS, không phải lời khuyên y khoa. Nếu đang dùng thuốc, hãy hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ. Về thông tin trên trang