더이앤 멀티비타민미네랄
장방형(길쭉한 모양)하루 두 번 이상
Thành phần · hàm lượng
| Thành phần | Ghi trên nhãn | Mỗi ngày |
|---|---|---|
| Vitamin C | 100 mg / 1,300 mg | 100 mg |
| Vitamin B1 | 1.5 mg / 1,300 mg | 1.5 mg |
| Vitamin B2 | 2 mg / 1,300 mg | 2 mg |
| Vitamin B6 | 2 mg / 1,300 mg | 2 mg |
| Niacin | 16 mg NE / 1,300 mg | 16 mg |
| Iodine | 157 μg / 1,300 mg | 157 μg |
| Pantothenic acid | 6 mg / 1,300 mg | 6 mg |
| Folate | 945.2 μg DFE / 1,300 mg | 945.2 μg |
| Biotin | 149 μg / 1,300 mg | 149 μg |
| Vitamin D | 11 μg / 1,300 mg | 11 μg |
| Zinc | 10 mg / 1,300 mg | 10 mg |
| Chromium | 32 μg / 1,300 mg | 32 μg |
| Selenium | 58 μg / 1,300 mg | 58 μg |
| Manganese | 3 mg / 1,300 mg | 3 mg |
| Molybdenum | 26 μg / 1,300 mg | 26 μg |
Mỗi ngày = lượng ghi trên nhãn × lượng dùng mỗi ngày. Chỉ hiển thị khi văn bản chính thức đủ thông tin để tính. Hàm lượng được đọc tự động từ văn bản tiêu chuẩn chính thức.
Nguyên liệu
Nguyên liệu chức năng chính
Nguyên liệu được công nhận · công bố
- 건조효모(아연함유)
- 인디안구스베리추출물분말
- 건조효모(셀렌함유)
- 건조효모(비타민D2)
- 건조효모(크롬함유)
- 건조효모(몰디브덴함유)
- 건조효모제품
- 건조효모제품
- 건조효모제품
Nguyên liệu khác
기타가공품, 기타가공품, 해조칼슘, 밀식이섬유(고시형)
Công dụng được công nhận
- 결합조직 형성과 기능유지에 필요
- 철의 흡수에 필요
- 항산화 작용을 하여 유해산소로부터 세포를 보호하는데 필요
- 정상적인 면역기능에 필요
- 정상적인 세포분열에 필요
- 유해산소로부터 세포를 보호하는데 필요
- 체내 에너지 생성에 필요
- 지방, 탄수화물, 단백질 대사와 에너지 생성에 필요
- 단백질 및 아미노산 이용에 필요
- 혈액의 호모시스테인 수준을 정상으로 유지하는데 필요
- 탄수화물과 에너지 대사에 필요
- 세포와 혈액생성에 필요
- 태아 신경관의 정상 발달에 필요
- 칼슘과 인이 흡수되고 이용되는데 필요
- 뼈의 형성과 유지에 필요
- 골다공증발생 위험 감소에 도움을 줌
- 에너지 이용에 필요
- 뼈 형성에 필요
- 에너지 생성에 필요
- 갑상선 호르몬의 합성에 필요
- 신경발달에 필요
- 산화,환원 효소의 활성에 필요
Giữ nguyên cách diễn đạt được Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc công nhận.
Nguồn: Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc, Food Safety Korea (cập nhật 2025-07-08)
Thông tin được tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai của MFDS, không phải lời khuyên y khoa. Nếu đang dùng thuốc, hãy hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ. Về thông tin trên trang