당스파이크 뷰티 케어
코팅정(제피정)장방형(길쭉한 모양)하루 한 번
Thành phần · hàm lượng
| Thành phần | Ghi trên nhãn | Mỗi ngày |
|---|---|---|
| Corosolic acid | 1.3 mg / 1,400 mg | 1.3 mg |
| Vitamin B1 | 1.2 mg / 1,400 mg | 1.2 mg |
| Vitamin B12 | 2.4 μg / 1,400 mg | 2.4 μg |
| Zinc | 20 mg / 1,400 mg | 20 mg |
| Selenium | 200 μg / 1,400 mg | 200 μg |
| Chromium | 100 μg / 1,400 mg | 100 μg |
Mỗi ngày = lượng ghi trên nhãn × lượng dùng mỗi ngày. Chỉ hiển thị khi văn bản chính thức đủ thông tin để tính. Hàm lượng được đọc tự động từ văn bản tiêu chuẩn chính thức.
Nguyên liệu
Nguyên liệu chức năng chính
Nguyên liệu được công nhận · công bố
- 건조효모(셀렌함유)
- 바나바잎 추출물(고시형)
- 건조효모(크롬함유)
- 산화아연
- 건조효모
- 건조효모
Nguyên liệu khác
대나무잎추출물, 덱스트린, 치커리뿌리추출물분말, Clostridium butyricum strain Miyairi, 포도종자추출물, 쌀단백분말, 옥수수전분, 유청칼슘, Clostridium butyricum strain Miyairi, 크랜베리농축액분말, 복분자추출물분말, 케르세틴, 기타가공품, 기타 식용유지가공품, 옥수수단백추출물분말
Giải thích 2 phụ gia
전분 Tá dược độn · chất kết dính
정제의 부피·결합을 맞추는 부형제 (옥수수·감자 등)
덱스트린 Chất mang · chất độn
전분을 분해한 탄수화물. 가루 원료를 섞고 부피를 맞추는 데 씀
Công dụng được công nhận
- 정상적인 면역기능에 필요
- 정상적인 세포분열에 필요
- 유해산소로부터 세포를 보호하는데 필요
- 탄수화물과 에너지 대사에 필요
- 정상적인 엽산 대사에 필요
- 식후 혈당상승 억제에 도움을 줄 수 있음
Giữ nguyên cách diễn đạt được Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc công nhận.
Nguồn: Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc, Food Safety Korea (cập nhật 2024-06-13)
Thông tin được tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai của MFDS, không phải lời khuyên y khoa. Nếu đang dùng thuốc, hãy hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ. Về thông tin trên trang