So sánh sản phẩm › 쏘팔메토 열매 추출물

닥터트루 프리미엄 초임계 쏘팔메토&옥타코사놀 MAX

Thương hiệu 닥터트루 Nhà sản xuất (주)한국씨엔에스팜 Nhà sản xuất vừa GMP 캡슐 Số đăng ký 200400200073159 Đăng ký 2024-06-11
식물성 캡슐연질캡슐장방형(길쭉한 모양)천연색소하루 한 번

Thành phần · hàm lượng

Thành phầnGhi trên nhãnMỗi ngày
Lauric acid 115 mg / 750 mg 115 mg
Octacosanol 40 mg / 750 mg 40 mg
Vitamin B2 1.4 mg / 750 mg 1.4 mg
Zinc 2.55 mg / 750 mg 2.55 mg

Mỗi ngày = lượng ghi trên nhãn × lượng dùng mỗi ngày. Chỉ hiển thị khi văn bản chính thức đủ thông tin để tính. Hàm lượng được đọc tự động từ văn bản tiêu chuẩn chính thức.

Nguyên liệu

Nguyên liệu chức năng chính

Nguyên liệu được công nhận · công bố

Nguyên liệu khác

비수리추출분말, 복분자엑기스분말, 산수유추출분말, 마카추출분말, 흑마늘추출물분말, d-α-토코페롤, 레시틴, 쌀겨왁스, 콩기름(대두유), 헛개나무열매추출분말, 홍삼농축액분말, 불로초자실체, 토마토추출물분말

Vỏ nang

변성전분, 카카오색소, D-소비톨액, 카라기난, 글리세린, 정제수

Giải thích 8 phụ gia 3 cần lưu ý
D-소비톨 Đường rượu
단맛을 내고 촉촉하게 하는 당알코올. 츄어블·구미·연질캡슐에 많음
당알코올 — 한꺼번에 많이 먹으면 설사·복통이 생길 수 있음
레시틴 Chất nhũ hóa
기름과 물이 잘 섞이게 하는 천연 유화제 (주로 대두·해바라기)
대두 유래가 많음 — 대두 알레르기면 원료 확인
콩기름 Chất mang · chất độn
연질캡슐 속 기름 원료를 희석하거나 녹이는 기름
대두 — 대두 알레르기면 확인 (정제유는 단백질이 거의 없지만 표시 대상)
글리세린 Dung môi · chất giữ ẩm
연질캡슐을 부드럽게 하고 수분을 지키는 재료(가소제·보습제)
정제수 Dung môi · chất giữ ẩm
캡슐·액상 제조에 쓰는 물
전분 Tá dược độn · chất kết dính
정제의 부피·결합을 맞추는 부형제 (옥수수·감자 등)
카카오색소 Phẩm màu
카카오에서 얻은 갈색 천연색소
카라기난 Chất làm dày · tạo gel
홍조류(해초)에서 얻은 겔화제. 식물성 연질캡슐·구미에 씀

Tất cả phụ gia →

Công dụng được công nhận

  • 체내 에너지 생성에 필요
  • 지구력 증진에 도움을 줄 수 있음
  • 전립선 건강의 유지에 도움을 줄 수 있음
  • 정상적인 면역기능에 필요/정상적인 세포분열에 필요
  • 세포와 혈액생성에 필요/태아 신경관의 정상 발달에 필요/혈액의 호모시스테인 수준을 정상으로 유지하는데 필요

Giữ nguyên cách diễn đạt được Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc công nhận.

Nguồn: Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc, Food Safety Korea (cập nhật 2025-02-25)

Thông tin được tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai của MFDS, không phải lời khuyên y khoa. Nếu đang dùng thuốc, hãy hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ. Về thông tin trên trang