So sánh sản phẩm › Bifidobacterium breve B-3 프로바이오틱스(제2023-2호)
닥터비노 비피더스 B-3 다이어트
식물성 캡슐경질캡슐당알코올이산화규소결정셀룰로스 등 부형제하루 한 번유산균 균주 표기
Thành phần · hàm lượng
| Thành phần | Ghi trên nhãn | Mỗi ngày |
|---|---|---|
| Probiotics | 5 billion CFU / 450 mg | 5 billion CFU |
| Pantothenic acid | 5 mg / 450 mg | 5 mg |
| Biotin | 100 μg / 450 mg | 100 μg |
| Chromium | 30 μg / 450 mg | 30 μg |
Mỗi ngày = lượng ghi trên nhãn × lượng dùng mỗi ngày. Chỉ hiển thị khi văn bản chính thức đủ thông tin để tính. Hàm lượng được đọc tự động từ văn bản tiêu chuẩn chính thức.
Nguyên liệu
Nguyên liệu chức năng chính
Nguyên liệu được công nhận · công bố
Nguyên liệu khác
락추로스 파우더(Lactulose Powder)(기능성원료인정제2009-40호), 아라비아검(고시형), 이소말트, 락토페린농축물, 카복시메틸셀룰로스칼슘, L-트립토판, 유산균배양건조물, 이산화규소
Vỏ nang
기타가공품, 프탈산히드록시프로필메틸셀룰로스, 히드록시프로필메틸셀룰로스, 글리세린지방산에스테르
Giải thích 6 phụ gia 1 cần lưu ý
이소말트 Đường rượu
단맛을 내는 당알코올. 구미·사탕류에 씀
당알코올 — 많이 먹으면 설사 가능
이산화규소 Chất chống đông vón
가루가 뭉치지 않고 잘 흐르게 하는 고결방지제. 정제·캡슐 제조에 널리 쓰임
히드록시프로필메틸셀룰로스 Nguyên liệu vỏ nang
식물성 캡슐 원료·정제 코팅제. 셀룰로스(식물 섬유)로 만듦 — 젤라틴 대신 쓰면 "식물성 캡슐"
카복시메틸셀룰로스칼슘 Tá dược độn · chất kết dính
정제가 물에서 잘 풀어지게 하는 붕해제
아라비아검 Chất làm dày · tạo gel
아카시아 나무 수액에서 얻은 증점·유화제
글리세린지방산에스테르 Chất nhũ hóa
기름과 물이 잘 섞이게 하는 유화제
Công dụng được công nhận
- 판토텐산 : 지방, 탄수화물, 단백질 대사와 에너지 생성에 필요.
- 비오틴 : 지방, 탄수화물, 단백질 대사와 에너지 생성에 필요.
- Bifidobacterium breve B-3 프로바이오틱스 : 체지방 감소에 도움을 줄 수 있음, 유산균 증식 및 유해균 억제·배변활동 원활·장 건강에 도움을 줄 수 있음.
Giữ nguyên cách diễn đạt được Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc công nhận.
Nguồn: Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc, Food Safety Korea (cập nhật 2024-02-02)
Thông tin được tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai của MFDS, không phải lời khuyên y khoa. Nếu đang dùng thuốc, hãy hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ. Về thông tin trên trang