닥터나토키나제
코팅정(제피정)장방형(길쭉한 모양)이산화규소스테아린산마그네슘하루 한 번
Thành phần · hàm lượng
| Thành phần | Ghi trên nhãn | Mỗi ngày |
|---|---|---|
| Fibrinolytic activity | 1,150 FU / 500 mg | 1,150 FU |
| Iron | 3.6 mg / 500 mg | 3.6 mg |
| Zinc | 4.25 mg / 500 mg | 4.25 mg |
| Vitamin B6 | 1.5 mg / 500 mg | 1.5 mg |
| Folate | 680 ㎍DFE / 500 mg | 680 ㎍DFE |
Mỗi ngày = lượng ghi trên nhãn × lượng dùng mỗi ngày. Chỉ hiển thị khi văn bản chính thức đủ thông tin để tính.
Nguyên liệu
Nguyên liệu chức năng chính
Nguyên liệu được công nhận · công bố
- 엽산
- 비타민 B6 염산염
- 산화아연
- 푸마르산제일철
- 나토균배양분말(기능성원료 인정 제2013-6호)
Nguyên liệu khác
대추추출물분말, 엉겅퀴추출물분말, 산사자추출물분말, 마늘추출물분말, 유당혼합분말, 결정셀룰로오스, 히드록시프로필메틸셀룰로오스, 이산화규소, 스테아린산마그네슘, 당귀추출분말, 카르복시메틸셀룰로오스칼슘
Giải thích 4 phụ gia
이산화규소 Chất chống đông vón
가루가 뭉치지 않고 잘 흐르게 하는 고결방지제. 정제·캡슐 제조에 널리 쓰임
스테아린산마그네슘 Chất trơn
정제를 찍을 때 기계에 달라붙지 않게 하는 활택제. 아주 적은 양만 들어감
히드록시프로필메틸셀룰로스 Nguyên liệu vỏ nang
식물성 캡슐 원료·정제 코팅제. 셀룰로스(식물 섬유)로 만듦 — 젤라틴 대신 쓰면 "식물성 캡슐"
결정셀룰로스 Tá dược độn · chất kết dính
정제의 부피를 맞추고 잘 뭉치게 하는 부형제. 식물 섬유(셀룰로스)
Công dụng được công nhận
- 정상적인 면역기능에 필요
- 정상적인 세포분열에 필요
- 단백질 및 아미노산 이용에 필요
- 혈액의 호모시스테인 수준을 정상으로 유지하는데 필요
- 세포와 혈액생성에 필요
- 태아 신경관의 정상 발달에 필요
- 체내 산소운반과 혈액생성에 필요
- 에너지 생성에 필요
- 혈행 개선에 도움을 줄 수 있음(생리활성기능 2등급)
Giữ nguyên cách diễn đạt được Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc công nhận.
Nguồn: Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc, Food Safety Korea (cập nhật 2025-11-17)
Thông tin được tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai của MFDS, không phải lời khuyên y khoa. Nếu đang dùng thuốc, hãy hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ. Về thông tin trên trang