So sánh sản phẩm › 엽산

닥터나토키나제

Nhà sản xuất 주)팜크로스 Nhà sản xuất vừa GMP 정제 Số đăng ký 20040015110549 Đăng ký 2015-06-05
코팅정(제피정)장방형(길쭉한 모양)이산화규소스테아린산마그네슘하루 한 번

Thành phần · hàm lượng

Thành phầnGhi trên nhãnMỗi ngày
Fibrinolytic activity 1,150 FU / 500 mg 1,150 FU
Iron 3.6 mg / 500 mg 3.6 mg
Zinc 4.25 mg / 500 mg 4.25 mg
Vitamin B6 1.5 mg / 500 mg 1.5 mg
Folate 680 ㎍DFE / 500 mg 680 ㎍DFE

Mỗi ngày = lượng ghi trên nhãn × lượng dùng mỗi ngày. Chỉ hiển thị khi văn bản chính thức đủ thông tin để tính.

Nguyên liệu

Nguyên liệu chức năng chính

Nguyên liệu được công nhận · công bố

Nguyên liệu khác

대추추출물분말, 엉겅퀴추출물분말, 산사자추출물분말, 마늘추출물분말, 유당혼합분말, 결정셀룰로오스, 히드록시프로필메틸셀룰로오스, 이산화규소, 스테아린산마그네슘, 당귀추출분말, 카르복시메틸셀룰로오스칼슘

Giải thích 4 phụ gia
이산화규소 Chất chống đông vón
가루가 뭉치지 않고 잘 흐르게 하는 고결방지제. 정제·캡슐 제조에 널리 쓰임
스테아린산마그네슘 Chất trơn
정제를 찍을 때 기계에 달라붙지 않게 하는 활택제. 아주 적은 양만 들어감
히드록시프로필메틸셀룰로스 Nguyên liệu vỏ nang
식물성 캡슐 원료·정제 코팅제. 셀룰로스(식물 섬유)로 만듦 — 젤라틴 대신 쓰면 "식물성 캡슐"
결정셀룰로스 Tá dược độn · chất kết dính
정제의 부피를 맞추고 잘 뭉치게 하는 부형제. 식물 섬유(셀룰로스)

Tất cả phụ gia →

Công dụng được công nhận

  • 정상적인 면역기능에 필요
  • 정상적인 세포분열에 필요
  • 단백질 및 아미노산 이용에 필요
  • 혈액의 호모시스테인 수준을 정상으로 유지하는데 필요
  • 세포와 혈액생성에 필요
  • 태아 신경관의 정상 발달에 필요
  • 체내 산소운반과 혈액생성에 필요
  • 에너지 생성에 필요
  • 혈행 개선에 도움을 줄 수 있음(생리활성기능 2등급)

Giữ nguyên cách diễn đạt được Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc công nhận.

Nguồn: Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc, Food Safety Korea (cập nhật 2025-11-17)

Thông tin được tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai của MFDS, không phải lời khuyên y khoa. Nếu đang dùng thuốc, hãy hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ. Về thông tin trên trang