So sánh sản phẩm › 녹차추출물

다이어트앤혈당컷액티브

Nhà sản xuất 대원헬스케어 주식회사 2공장 Nhà sản xuất vừa GMP 정 Số đăng ký 20172880193465 Đăng ký 2026-08-10
코팅정(제피정)장방형(길쭉한 모양)이산화규소스테아린산마그네슘결정셀룰로스 등 부형제하루 한 번

Thành phần · hàm lượng

Thành phầnGhi trên nhãnMỗi ngày
Catechins 450 mg / 1,100 mg 450 mg
Octacosanol 20 mg / 1,100 mg 20 mg
Corosolic acid 1.3 mg / 1,100 mg 1.3 mg
Vitamin B1 1.2 mg / 1,100 mg 1.2 mg
Vitamin B2 1.4 mg / 1,100 mg 1.4 mg
Niacin 15 mg NE / 1,100 mg 15 mg

Mỗi ngày = lượng ghi trên nhãn × lượng dùng mỗi ngày. Chỉ hiển thị khi văn bản chính thức đủ thông tin để tính. Hàm lượng được đọc tự động từ văn bản tiêu chuẩn chính thức.

Nguyên liệu

Nguyên liệu chức năng chính

Nguyên liệu được công nhận · công bố

Nguyên liệu khác

타우린, L-아르지닌, 글리세린초산지방산에스테르, 히드록시프로필메틸셀룰로스, 스테아린산마그네슘, 스테아린산, 이산화규소, 가교카복시메틸셀룰로스나트륨, 결정셀룰로스

Giải thích 7 phụ gia
이산화규소 Chất chống đông vón
가루가 뭉치지 않고 잘 흐르게 하는 고결방지제. 정제·캡슐 제조에 널리 쓰임
스테아린산마그네슘 Chất trơn
정제를 찍을 때 기계에 달라붙지 않게 하는 활택제. 아주 적은 양만 들어감
스테아린산 Chất trơn
정제 제조 때 쓰는 활택제(지방산의 한 종류)
히드록시프로필메틸셀룰로스 Nguyên liệu vỏ nang
식물성 캡슐 원료·정제 코팅제. 셀룰로스(식물 섬유)로 만듦 — 젤라틴 대신 쓰면 "식물성 캡슐"
결정셀룰로스 Tá dược độn · chất kết dính
정제의 부피를 맞추고 잘 뭉치게 하는 부형제. 식물 섬유(셀룰로스)
가교카복시메틸셀룰로스나트륨 Tá dược độn · chất kết dính
정제가 몸속에서 빨리 풀어지게 하는 붕해제
글리세린지방산에스테르 Chất nhũ hóa
기름과 물이 잘 섞이게 하는 유화제

Tất cả phụ gia →

Công dụng được công nhận

  • 체내 에너지 생성에 필요
  • 탄수화물과 에너지 대사에 필요
  • 식후 혈당상승 억제에 도움을 줄 수 있음
  • 항산화・체지방 감소・혈중 콜레스테롤 개선에 도움을 줄 수 있음
  • 지구력 증진에 도움을 줄 수 있음

Giữ nguyên cách diễn đạt được Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc công nhận.

Nguồn: Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc, Food Safety Korea (cập nhật 2026-08-10)

Thông tin được tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai của MFDS, không phải lời khuyên y khoa. Nếu đang dùng thuốc, hãy hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ. Về thông tin trên trang