늦지않았어 맑은순환
Thành phần · hàm lượng
| Thành phần | Ghi trên nhãn | Mỗi ngày |
|---|---|---|
| Monacolin K | 8 mg / 2,000 mg | 8 mg |
| Corosolic acid | 1.3 mg / 2,000 mg | 1.3 mg |
| Flavonol glycosides | 28 mg / 2,000 mg | 28 mg |
| Coenzyme Q10 | 100 mg / 2,000 mg | 100 mg |
| Niacin | 15 mg NE / 2,000 mg | 15 mg |
| Vitamin D | 10 μg / 2,000 mg | 10 μg |
Mỗi ngày = lượng ghi trên nhãn × lượng dùng mỗi ngày. Chỉ hiển thị khi văn bản chính thức đủ thông tin để tính. Hàm lượng được đọc tự động từ văn bản tiêu chuẩn chính thức.
Nguyên liệu
Nguyên liệu chức năng chính
Nguyên liệu được công nhận · công bố
Nguyên liệu khác
비타민 C(고시형), 비타민 B6(고시형), 아셀렌산나트륨(고시형), 산화아연(고시형), 병풀추출, 여주추출분말, 구기자추출물분말, 귀리식이섬유(고시형), 강황추출물분말, 엽산(고시형), 비타민 B12(고시형), 과일채소혼합농축액, 밀크씨슬(카르두스 마리아누스) 추출물(고시형), 비타민 E(고시형), 판토텐산칼슘(고시형), 글리세린지방산에스테르혼합제제용액, 결정셀룰로스, 덱스트린, 혼합유당, 스테아린산, 칼슘(고시형), 가교카복시메틸셀룰로스나트륨, 이산화규소, 스테아린산마그네슘(고시형), 히드록시프로필메틸셀룰로스
Giải thích 9 phụ gia 1 cần lưu ý
Công dụng được công nhận
- 체내 에너지 생성에 필요
- 혈중 콜레스테롤 개선에 도움을 줄 수 있음
- 식후 혈당상승 억제에 도움을 줄 수 있음
- 항산화·높은 혈압 감소에 도움을 줄 수 있음
- 기억력 개선·혈행 개선에 도움을 줄 수 있음
- 칼슘과 인이 흡수되고 이용되는데 필요, 뼈의 형성과 유지에 필요, 골다공증발생 위험 감소에 도움을 줌
Giữ nguyên cách diễn đạt được Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc công nhận.
Nguồn: Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc, Food Safety Korea (cập nhật 2026-06-09)
Thông tin được tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai của MFDS, không phải lời khuyên y khoa. Nếu đang dùng thuốc, hãy hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ. Về thông tin trên trang