뉴로랩스 유비큐스 포뮬러
Thành phần · hàm lượng
| Thành phần | Ghi trên nhãn | Mỗi ngày |
|---|---|---|
| Monacolin K | 8 mg / 2,000 mg | 8 mg |
| Corosolic acid | 1.3 mg / 2,000 mg | 1.3 mg |
| Flavonol glycosides | 28 mg / 2,000 mg | 28 mg |
| Coenzyme Q10 | 100 mg / 2,000 mg | 100 mg |
Mỗi ngày = lượng ghi trên nhãn × lượng dùng mỗi ngày. Chỉ hiển thị khi văn bản chính thức đủ thông tin để tính. Hàm lượng được đọc tự động từ văn bản tiêu chuẩn chính thức.
Nguyên liệu
Nguyên liệu chức năng chính
Nguyên liệu được công nhận · công bố
- 코엔자임Q10(고시형)
- 은행잎추출물(고시형)
- 바나바잎 추출물(고시형)
- 홍국분말(고시형)
Nguyên liệu khác
식물혼합추출물, 뚱딴지추출분말, 녹차추출물분말(고시형), 기타가공품, 쌀단백분말, 목화씨앗유, 결정셀룰로스, 카복시메틸셀룰로스칼슘, 서양산사자추출물분말, 혼합전분, 브로콜리농축, 병풀잎추출물분말, 마늘추출물분말, 두류가공품, 귀리, 구기자추출물분말, 비타민E혼합제제, 비타민 C(고시형), 비타민B12혼합제제분말, 아셀렌산나트륨(고시형), 비타민D3혼합제제, 판토텐산칼슘(고시형), 산화아연(고시형), 건조효모, 토마토농축분말, 피리독신염산염(고시형), 엽산(고시형)
Giải thích 3 phụ gia
Công dụng được công nhận
- 혈중 콜레스테롤 개선에 도움을 줄 수 있음
- 식후 혈당상승 억제에 도움을 줄 수 있음
- 항산화·높은 혈압 감소에 도움을 줄 수 있음
- 기억력 개선·혈행 개선에 도움을 줄 수 있음
Giữ nguyên cách diễn đạt được Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc công nhận.
Nguồn: Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc, Food Safety Korea (cập nhật 2026-05-04)
Thông tin được tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai của MFDS, không phải lời khuyên y khoa. Nếu đang dùng thuốc, hãy hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ. Về thông tin trên trang