So sánh sản phẩm › 녹용효소분해추출물(HENKIVⓇ)(제2024-2호)
Thành phần · hàm lượng
| Thành phần | Ghi trên nhãn | Mỗi ngày |
|---|---|---|
| 우라실 (Uracil) | 0.9 mg / 1 g | Chưa đủ thông tin |
| 하이포잔틴(Hypoxanthine) | 1.2 mg / 1 g | Chưa đủ thông tin |
Mỗi ngày = lượng ghi trên nhãn × lượng dùng mỗi ngày. Chỉ hiển thị khi văn bản chính thức đủ thông tin để tính.
Nguyên liệu
Nguyên liệu chức năng chính
- 녹용효소분해추출물(HENKIVⓇ)(제2024-2호)
Nguyên liệu được công nhận · công bố
- 녹용효소분해추출물(HENKIVⓇ)(제2024-2호)
Công dụng được công nhận
- 면역기능 증진에 도움을 줄 수 있음
Giữ nguyên cách diễn đạt được Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc công nhận.
Nguồn: Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc, Food Safety Korea (cập nhật 2025-07-21)
Thông tin được tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai của MFDS, không phải lời khuyên y khoa. Nếu đang dùng thuốc, hãy hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ. Về thông tin trên trang