노르딕 유산균 3
Thành phần · hàm lượng
| Thành phần | Ghi trên nhãn | Mỗi ngày |
|---|---|---|
| 캡슐 1(LGG) | 3.4 billion CFU / 1,280 mg | 3.4 billion CFU |
| 캡슐 2(BB12) | 3.3 billion CFU / 1,280 mg | 3.3 billion CFU |
| 캡슐 3(LA-5) | 3.3 billion CFU / 1,280 mg | 3.3 billion CFU |
Mỗi ngày = lượng ghi trên nhãn × lượng dùng mỗi ngày. Chỉ hiển thị khi văn bản chính thức đủ thông tin để tính. Hàm lượng được đọc tự động từ văn bản tiêu chuẩn chính thức.
Nguyên liệu
Nguyên liệu chức năng chính
Nguyên liệu được công nhận · công bố
- Lacticaseibacillus rhamnosus(고시형)
- Bifidobacterium animalis ssp. lactis(고시형)
- Lactobacillus acidophilus(고시형)
- Lacticaseibacillus rhamnosus(고시형)
Nguyên liệu khác
혼합유당, 결정셀룰로스, 치커리뿌리추출물분말, 프락토올리고당, 난소화성말토덱스트린(고시형), 해조칼슘, 초유분말, 귀리식이섬유, 양배추추출액분말, 곡류혼합효소분말, 유산균배양건조물, 비타민미네랄혼합제제, 아미노산혼합분말, 과일채소혼합분말, 갈락토올리고당, 산화아연(고시형), 비타민D3혼합제제
Vỏ nang
히드록시프로필메틸셀룰로스, 정제수, 이산화티타늄, 카라기난, 염화칼륨, 초산칼륨, 식용색소황색제4호, 식용색소황색제5호, 산화철
Giải thích 12 phụ gia 4 cần lưu ý
Công dụng được công nhận
- 유산균 증식 및 유해균 억제・배변활동 원활・장 건강에 도움을 줄 수 있음
Giữ nguyên cách diễn đạt được Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc công nhận.
Nguồn: Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc, Food Safety Korea (cập nhật 2026-09-11)
Thông tin được tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai của MFDS, không phải lời khuyên y khoa. Nếu đang dùng thuốc, hãy hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ. Về thông tin trên trang