기억력엔 알지 액트(RG ACT) 프리미엄
장방형(길쭉한 모양)당알코올이산화규소스테아린산마그네슘결정셀룰로스 등 부형제
Thành phần · hàm lượng
| Thành phần | Ghi trên nhãn | Mỗi ngày |
|---|---|---|
| Zinc | 12 mg / 1,200 mg | 12 mg |
| Ginsenosides (Rg1+Rb1+Rg3) | 13 mg / 1,200 mg | 13 mg |
| Flavonol glycosides | 36 mg / 1,200 mg | 36 mg |
Mỗi ngày = lượng ghi trên nhãn × lượng dùng mỗi ngày. Chỉ hiển thị khi văn bản chính thức đủ thông tin để tính. Hàm lượng được đọc tự động từ văn bản tiêu chuẩn chính thức.
Nguyên liệu
Nguyên liệu chức năng chính
Nguyên liệu được công nhận · công bố
Nguyên liệu khác
혼합제제, D-소비톨, 이소말트, 결정셀룰로스, 유당, 포스파티딜세린(고시형), 생강농축액, 심황색소, 블루베리농축분말, 스테아린산마그네슘, 이산화규소, 마늘농축분말, 주석산수소콜린, 비타민E혼합제제, 산화마그네슘, 소나무껍질분말, 건조효모(셀렌함유), 건조효모(크롬함유), 쌀겨추출물, 후추추출물분말, 비타민B12혼합제제분말, 비타민B1염산염
Giải thích 7 phụ gia 3 cần lưu ý
유당 Tá dược độn · chất kết dính
우유에서 얻은 당. 정제·가루의 부형제나 유산균 제품의 바탕으로 씀
우유 유래 — 유당불내증·우유 알레르기면 확인
D-소비톨 Đường rượu
단맛을 내고 촉촉하게 하는 당알코올. 츄어블·구미·연질캡슐에 많음
당알코올 — 한꺼번에 많이 먹으면 설사·복통이 생길 수 있음
이소말트 Đường rượu
단맛을 내는 당알코올. 구미·사탕류에 씀
당알코올 — 많이 먹으면 설사 가능
이산화규소 Chất chống đông vón
가루가 뭉치지 않고 잘 흐르게 하는 고결방지제. 정제·캡슐 제조에 널리 쓰임
스테아린산마그네슘 Chất trơn
정제를 찍을 때 기계에 달라붙지 않게 하는 활택제. 아주 적은 양만 들어감
결정셀룰로스 Tá dược độn · chất kết dính
정제의 부피를 맞추고 잘 뭉치게 하는 부형제. 식물 섬유(셀룰로스)
비타민E혼합제제 Chất bảo quản · chống oxy hóa
기름이 산패되지 않게 막는 산화방지제로도 씀 (오메가3 등)
Công dụng được công nhận
- 정상적인 면역기능에 필요
- 정상적인 세포분열에 필요
- 면역력 증진・피로개선・혈소판 응집억제를 통한 혈액흐름・기억력 개선・항산화에 도움을 줄 수 있음
- 기억력 개선・혈행 개선에 도움을 줄 수 있음
Giữ nguyên cách diễn đạt được Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc công nhận.
Nguồn: Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc, Food Safety Korea (cập nhật 2026-04-29)
Thông tin được tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai của MFDS, không phải lời khuyên y khoa. Nếu đang dùng thuốc, hãy hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ. Về thông tin trên trang