So sánh sản phẩm › 쏘팔메토 열매 추출물
금단미인 파워맥스
Thành phần · hàm lượng
| Thành phần | Ghi trên nhãn | Mỗi ngày |
|---|---|---|
| Lauric acid | 115 mg / 2,000 mg | 115 mg |
| Octacosanol | 40 mg / 2,000 mg | 40 mg |
| Zinc | 24 mg / 2,000 mg | 24 mg |
| Manganese | 7 mg / 2,000 mg | 7 mg |
| Vitamin B1 | 28 mg / 2,000 mg | 28 mg |
| Vitamin B2 | 8.5 mg / 2,000 mg | 8.5 mg |
| Pantothenic acid | 20 mg / 2,000 mg | 20 mg |
| Vitamin B6 | 9 mg / 2,000 mg | 9 mg |
Mỗi ngày = lượng ghi trên nhãn × lượng dùng mỗi ngày. Chỉ hiển thị khi văn bản chính thức đủ thông tin để tính. Hàm lượng được đọc tự động từ văn bản tiêu chuẩn chính thức.
Nguyên liệu
Nguyên liệu chức năng chính
Nguyên liệu được công nhận · công bố
- 쏘팔메토 열매 추출물(고시형)
- 옥타코사놀 함유 유지(고시형)
- 비타민 B1염산염(고시형)
- 산화아연(고시형)
- 판토텐산칼슘(고시형)
- 황산망간(고시형)
- 비타민 B6(고시형)
- 비타민 B2(고시형)
Nguyên liệu khác
아미노산혼합제제, 결정셀룰로스, 오자농축분말, 칼슘(고시형), 히드록시프로필메틸셀룰로스, 카복시메틸셀룰로스칼슘, 이산화규소, 가교카복시메틸셀룰로스나트륨, 생강추출분말, L-아르지닌, 타우린, 사인씨앗, 마카뿌리분말, 마늘농축분말, 스테아린산마그네슘(고시형), 복분자추출물분말, 아미노산혼합제제, 귤껍질분말, 이산화티타늄, 글리세린지방산에스테르, 난각막분말, 구기자추출물분말, 차전자피식이섬유(고시형), 식용색소적색제40호
Giải thích 9 phụ gia 2 cần lưu ý
Công dụng được công nhận
- 정상적인 면역기능에 필요
- 정상적인 세포분열에 필요
- 유해산소로부터 세포를 보호하는데 필요
- 체내 에너지 생성에 필요
- 지방, 탄수화물, 단백질 대사와 에너지 생성에 필요
- 단백질 및 아미노산 이용에 필요
- 혈액의 호모시스테인 수준을 정상으로 유지하는데 필요
- 탄수화물과 에너지 대사에 필요
- 에너지 이용에 필요
- 지구력 증진에 도움을 줄 수 있음
- 전립선 건강의 유지에 도움을 줄 수 있음
- 뼈 형성에 필요
Giữ nguyên cách diễn đạt được Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc công nhận.
Nguồn: Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc, Food Safety Korea (cập nhật 2024-12-04)
Thông tin được tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai của MFDS, không phải lời khuyên y khoa. Nếu đang dùng thuốc, hãy hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ. Về thông tin trên trang