So sánh sản phẩm › 가다랑어 엘라스틴 펩타이드(VGPG Elastin®)(제2022-38호)

글루션 엘라스틴 샤이닝 GLUTION ELASTIN SHINING

Thương hiệu 글루션 Nhà sản xuất 대원헬스케어 주식회사 2공장 Nhà sản xuất vừa GMP 환 Số đăng ký 20172880193330 Đăng ký 2025-08-18
당알코올결정셀룰로스 등 부형제하루 한 번

Thành phần · hàm lượng

Thành phầnGhi trên nhãnMỗi ngày
Glycine, L-Valylglycyl-L-prolyl-(VGPG) 1.76 mg / 500 mg Chưa đủ thông tin

Mỗi ngày = lượng ghi trên nhãn × lượng dùng mỗi ngày. Chỉ hiển thị khi văn bản chính thức đủ thông tin để tính. Hàm lượng được đọc tự động từ văn bản tiêu chuẩn chính thức.

Nguyên liệu

Nguyên liệu chức năng chính

  • 가다랑어 엘라스틴 펩타이드(VGPG Elastin®)(제2022-38호)

Nguyên liệu được công nhận · công bố

  • 가다랑어 엘라스틴 펩타이드(VGPG Elastin®)(제2022-38호)

Nguyên liệu khác

카나우바왁스, 풀루란, 자당지방산에스테르, 아라비아검, 쉘락, 오렌지식이섬유, 탄산칼슘, 결정셀룰로스, 시트러스추출분말, 글리세린, 옥수수전분, D-말티톨

Giải thích 8 phụ gia 1 cần lưu ý
쉘락 Chất bao phim
정제 코팅제. 곤충(랙깍지벌레)의 분비물에서 얻음
곤충 유래 — 엄격한 채식(비건)이면 확인
결정셀룰로스 Tá dược độn · chất kết dính
정제의 부피를 맞추고 잘 뭉치게 하는 부형제. 식물 섬유(셀룰로스)
글리세린 Dung môi · chất giữ ẩm
연질캡슐을 부드럽게 하고 수분을 지키는 재료(가소제·보습제)
카나우바왁스 Chất bao phim
정제 겉에 윤기를 내는 식물성 코팅(카나우바 야자 잎)
풀루란 Nguyên liệu vỏ nang
발효로 만든 식물성 캡슐 원료
전분 Tá dược độn · chất kết dính
정제의 부피·결합을 맞추는 부형제 (옥수수·감자 등)
아라비아검 Chất làm dày · tạo gel
아카시아 나무 수액에서 얻은 증점·유화제
자당지방산에스테르 Chất nhũ hóa
유화제

Tất cả phụ gia →

Công dụng được công nhận

  • 피부보습에 도움을 줄 수 있음
  • 자외선에 의한 피부손상으로부터 피부건강 유지에 도움을 줄 수 있음

Giữ nguyên cách diễn đạt được Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc công nhận.

Nguồn: Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc, Food Safety Korea (cập nhật 2025-08-22)

Thông tin được tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai của MFDS, không phải lời khuyên y khoa. Nếu đang dùng thuốc, hãy hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ. Về thông tin trên trang