So sánh sản phẩm › 발효굴추출물(FSO)(제2023-39호)
근력솔루션 FSO
합성감미료당알코올당류 첨가이산화규소향료결정셀룰로스 등 부형제하루 두 번 이상
Thành phần · hàm lượng
| Thành phần | Ghi trên nhãn | Mỗi ngày |
|---|---|---|
| GABA | 100 mg / 10 g | 100 mg |
| Taurine | 7.8 mg / 10 g | 7.8 mg |
| Zinc | 8.5 mg / 10 g | 8.5 mg |
| Pantothenic acid | 5 mg / 10 g | 5 mg |
| Vitamin B6 | 1.5 mg / 10 g | 1.5 mg |
Mỗi ngày = lượng ghi trên nhãn × lượng dùng mỗi ngày. Chỉ hiển thị khi văn bản chính thức đủ thông tin để tính. Hàm lượng được đọc tự động từ văn bản tiêu chuẩn chính thức.
Nguyên liệu
Nguyên liệu chức năng chính
Nguyên liệu được công nhận · công bố
- 비타민B6염산염
- 판토텐산칼슘(고시형)
- 산화아연(고시형)
- 발효굴추출물(FSO)(제2023-39호)
Nguyên liệu khác
식물성크림, 옥수수전분, 분리대두단백, 포도당, 유청단백분말, 이소말트, 밀크향, 이산화규소, 혼합분유, 에리스리톨, 혼합유당, 산양유, 초유단백분말, 카복시메틸셀룰로스나트륨, 수크랄로스, 뮤코다당.단백(고시형), 산화마그네슘(고시형), 크레아틴(고시형), L-아르지닌
Giải thích 8 phụ gia 4 cần lưu ý
유당 Tá dược độn · chất kết dính
우유에서 얻은 당. 정제·가루의 부형제나 유산균 제품의 바탕으로 씀
우유 유래 — 유당불내증·우유 알레르기면 확인
포도당 Chất mang · chất độn
부피를 맞추거나 단맛을 내는 당
당류 — 혈당 관리 중이면 함량 확인
에리스리톨 Đường rượu
열량이 거의 없는 당알코올 감미료
당알코올 — 많이 먹으면 배탈 가능
이소말트 Đường rượu
단맛을 내는 당알코올. 구미·사탕류에 씀
당알코올 — 많이 먹으면 설사 가능
이산화규소 Chất chống đông vón
가루가 뭉치지 않고 잘 흐르게 하는 고결방지제. 정제·캡슐 제조에 널리 쓰임
카복시메틸셀룰로스나트륨 Chất làm dày · tạo gel
점도를 높이거나 결합시키는 증점제
전분 Tá dược độn · chất kết dính
정제의 부피·결합을 맞추는 부형제 (옥수수·감자 등)
수크랄로스 Chất tạo ngọt
열량이 거의 없는 인공감미료. 설탕보다 약 600배 단맛
Công dụng được công nhận
- 정상적인 면역기능에 필요
- 정상적인 세포분열에 필요
- 단백질 및 아미노산 이용에 필요
- 혈액의 호모시스테인 수준을 정상으로 유지하는데 필요
- 판토텐산 : 지방, 탄수화물, 단백질 대사와 에너지 생성에 필요
- 근력개선에 도움을 줄 수 있음 (영문) May help to improve muscle strength
Giữ nguyên cách diễn đạt được Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc công nhận.
Nguồn: Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc, Food Safety Korea (cập nhật 2026-07-30)
Thông tin được tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai của MFDS, không phải lời khuyên y khoa. Nếu đang dùng thuốc, hãy hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ. Về thông tin trên trang