So sánh sản phẩm › 아쉬아간다 추출물(ShodenⓇ)(제2022-27호)

굿슬립 아쉬아간다 포켓젤리

Nhà sản xuất 코스맥스엔비티(주) Nhà sản xuất lớn GMP 젤리 Số đăng ký 200700170352699 Đăng ký 2024-04-25
츄어블·젤리당알코올천연감미료(스테비아 등)향료하루 한 번씹어 먹는

Thành phần · hàm lượng

Thành phầnGhi trên nhãnMỗi ngày
Withanoside IV 5.664 mg / 20 g 5.664 mg

Mỗi ngày = lượng ghi trên nhãn × lượng dùng mỗi ngày. Chỉ hiển thị khi văn bản chính thức đủ thông tin để tính. Hàm lượng được đọc tự động từ văn bản tiêu chuẩn chính thức.

Nguyên liệu

Nguyên liệu chức năng chính

  • 아쉬아간다 추출물(ShodenⓇ)(제2022-27호)

Nguyên liệu được công nhận · công bố

  • 아쉬아간다 추출물(ShodenⓇ)(제2022-27호)

Nguyên liệu khác

블루베리향, β-시클로덱스트린, 검 베이스 혼합제제, 블루베리농축액, 난소화성말토덱스트린(고시형), 자일리톨, 정제수, 서양고추나물추출분말, 글루콘산마그네슘, γ-시클로덱스트린, 효소처리스테비아, 향료, DL-사과산, 구연산, 블랙당근농축액, 구연산삼나트륨, 기타가공품, 과.채가공품, L-테아닌(고시형), 시계꽃추출농축분말, 캐모마일추출물분말, 쌀배아추출물분말

Giải thích 8 phụ gia 1 cần lưu ý
자일리톨 Đường rượu
충치균이 잘 쓰지 못하는 당알코올 감미료
당알코올 — 많이 먹으면 설사 가능. 개에게는 매우 위험하니 반려견이 먹지 않게 보관
정제수 Dung môi · chất giữ ẩm
캡슐·액상 제조에 쓰는 물
난소화성말토덱스트린 Chất mang · chất độn
잘 소화되지 않는 식이섬유 성질의 덱스트린. 부피·식감을 맞춤
효소처리스테비아 Chất tạo ngọt
스테비아 잎에서 얻은 단맛 성분. 설탕보다 훨씬 달아 아주 적게 씀
구연산 Chất điều chỉnh độ chua
신맛을 내고 산도를 맞추는 재료(레몬 등에 있는 산)
구연산삼나트륨 Chất điều chỉnh độ chua
산도를 맞추는 재료
DL-사과산 Chất điều chỉnh độ chua
새콤한 맛을 내는 산미료(사과 등에 있는 산)
향료 Hương liệu
맛과 향을 내는 재료 (천연·합성)

Tất cả phụ gia →

Công dụng được công nhận

  • 수면건강에 도움을 줄 수 있음

Giữ nguyên cách diễn đạt được Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc công nhận.

Nguồn: Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc, Food Safety Korea (cập nhật 2026-09-03)

Thông tin được tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai của MFDS, không phải lời khuyên y khoa. Nếu đang dùng thuốc, hãy hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ. Về thông tin trên trang