So sánh sản phẩm › HK 나토배양물(제2009-50호)
광동혈행디펜스
Thành phần · hàm lượng
| Thành phần | Ghi trên nhãn | Mỗi ngày |
|---|---|---|
| Fibrinolytic activity | 2,394 U / 1,200 mg | 2,394 U |
| Iron | 15 mg / 1,200 mg | 15 mg |
| Zinc | 12 mg / 1,200 mg | 12 mg |
| Vitamin B6 | 6 mg / 1,200 mg | 6 mg |
Mỗi ngày = lượng ghi trên nhãn × lượng dùng mỗi ngày. Chỉ hiển thị khi văn bản chính thức đủ thông tin để tính. Hàm lượng được đọc tự động từ văn bản tiêu chuẩn chính thức.
Nguyên liệu
Nguyên liệu chức năng chính
Nguyên liệu được công nhận · công bố
Nguyên liệu khác
결정셀룰로스, 덱스트린, 유당, 마늘추출물분말, 비타민C, 스테아린산마그네슘, 카복시메틸셀룰로스칼슘, 이산화규소, 차즈기잎추출분말, 히드록시프로필메틸셀룰로스, 니코틴산아미드, 비타민E혼합제제, 비타민미네랄혼합제제, 과.채가공품, 판토텐산칼슘, 은행잎추출물, 비타민B12혼합제제분말, 글리세린, 비타민B1염산염, 비타민B2, 홍국(고시형), 바나바잎(고시형), 코엔자임Q10(고시형), 과.채가공품, 엽산
Giải thích 9 phụ gia 1 cần lưu ý
Công dụng được công nhận
- 정상적인 면역기능에 필요
- 정상적인 세포분열에 필요
- 단백질 및 아미노산 이용에 필요
- 혈액의 호모시스테인 수준을 정상으로 유지하는데 필요
- 체내 산소운반과 혈액생성에 필요
- 에너지 생성에 필요
- 혈액의 흐름을 방해할 수 있는 혈소판응집을 억제하여, 혈액흐름을 원활히 하는데 도움을 줄 수 있음.(기타 II)
Giữ nguyên cách diễn đạt được Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc công nhận.
Nguồn: Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc, Food Safety Korea (cập nhật 2026-09-09)
Thông tin được tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai của MFDS, không phải lời khuyên y khoa. Nếu đang dùng thuốc, hãy hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ. Về thông tin trên trang