So sánh sản phẩm › 쏘팔메토 열매 추출물
광동 초임계 쏘팔메토쎈 115
젤라틴(동물성) 캡슐연질캡슐타원형하루 한 번
Thành phần · hàm lượng
| Thành phần | Ghi trên nhãn | Mỗi ngày |
|---|---|---|
| Lauric acid | 115 mg / 600 mg | 115 mg |
| Vitamin E | 11 mg α-TE / 600 mg | 11 mg |
| Zinc | 8.5 mg / 600 mg | 8.5 mg |
| Manganese | 3 mg / 600 mg | 3 mg |
Mỗi ngày = lượng ghi trên nhãn × lượng dùng mỗi ngày. Chỉ hiển thị khi văn bản chính thức đủ thông tin để tính. Hàm lượng được đọc tự động từ văn bản tiêu chuẩn chính thức.
Nguyên liệu
Nguyên liệu chức năng chính
Nguyên liệu được công nhận · công bố
Nguyên liệu khác
포도씨앗유, 레시틴, 마카추출분말, 헛개나무열매추출분말, 흑마늘분말, 홍삼농축액분말, 과라나추출물분말, 민들레추출물분말, 베리혼합분말, 과일채소혼합분말, 기타가공품, 옥타코사놀(고시형), 비오틴(고시형), 밀납
Vỏ nang
오징어먹물색소, 글리세린, 젤라틴
Giải thích 4 phụ gia 3 cần lưu ý
레시틴 Chất nhũ hóa
기름과 물이 잘 섞이게 하는 천연 유화제 (주로 대두·해바라기)
대두 유래가 많음 — 대두 알레르기면 원료 확인
젤라틴 Nguyên liệu vỏ nang
연질·경질 캡슐을 만드는 재료. 돼지·소·생선의 껍질이나 뼈에서 얻음
동물 유래 — 채식, 종교상 돼지·소를 피하는 분은 원료 표시(돼지/소/어류)를 확인
밀납 Chất bao phim
연질캡슐 속 내용물의 굳기를 맞추거나 코팅하는 재료. 꿀벌집에서 얻음
꿀벌 유래 — 엄격한 채식(비건)이면 확인
글리세린 Dung môi · chất giữ ẩm
연질캡슐을 부드럽게 하고 수분을 지키는 재료(가소제·보습제)
Công dụng được công nhận
- 항산화 작용을 하여 유해산소로부터 세포를 보호하는데 필요.
- 전립선 건강의 유지에 도움을 줄 수 있음.
- 정상적인 면역기능에 필요, 정상적인 세포분열에 필요.
- 뼈 형성에 필요. 에너지 이용에 필요. 유해산소로부터 세포를 보호하는데 필요.
Giữ nguyên cách diễn đạt được Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc công nhận.
Nguồn: Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc, Food Safety Korea (cập nhật 2024-01-11)
Thông tin được tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai của MFDS, không phải lời khuyên y khoa. Nếu đang dùng thuốc, hãy hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ. Về thông tin trên trang