Thành phần · hàm lượng
| Thành phần | Ghi trên nhãn | Mỗi ngày |
|---|---|---|
| Hamabiwalactone B | 2.94 mg / 1,000 mg | 2.94 mg |
| Vitamin B1 | 1.2 mg / 1,000 mg | 1.2 mg |
| Vitamin B2 | 1.4 mg / 1 mg | 1.4 mg |
| Vitamin D | 10 μg / 1,000 mg | 10 μg |
| Zinc | 8.5 mg / 1,000 mg | 8.5 mg |
| Manganese | 3 mg / 1,000 mg | 3 mg |
Mỗi ngày = lượng ghi trên nhãn × lượng dùng mỗi ngày. Chỉ hiển thị khi văn bản chính thức đủ thông tin để tính. Hàm lượng được đọc tự động từ văn bản tiêu chuẩn chính thức.
Nguyên liệu
Nguyên liệu chức năng chính
Nguyên liệu được công nhận · công bố
- 산화아연(고시형)
- 황산망간(고시형)
- 비타민 B1염산염(고시형)
- 비타민 B2(고시형)
- 비타민D3혼합제제분말
- 까마귀쪽나무 열매 주정추출물(기능성원료인정제2015-23호)
Nguyên liệu khác
NAG(엔에이지, N-아세틸글루코사민, N-Acetylglucosamine)(고시형), 초록입홍합분말, 보스웰리아추출물분말, 강황추출물분말, 비타민 K 혼합제제, 비타민 E(고시형), 엠에스엠(고시형), 레시틴, 정제팜유, 밀납, 포도씨앗유
Vỏ nang
카카오색소, D-소비톨액, 카라기난, 글리세린, 변성전분, 정제수
Giải thích 8 phụ gia 3 cần lưu ý
D-소비톨 Đường rượu
단맛을 내고 촉촉하게 하는 당알코올. 츄어블·구미·연질캡슐에 많음
당알코올 — 한꺼번에 많이 먹으면 설사·복통이 생길 수 있음
레시틴 Chất nhũ hóa
기름과 물이 잘 섞이게 하는 천연 유화제 (주로 대두·해바라기)
대두 유래가 많음 — 대두 알레르기면 원료 확인
밀납 Chất bao phim
연질캡슐 속 내용물의 굳기를 맞추거나 코팅하는 재료. 꿀벌집에서 얻음
꿀벌 유래 — 엄격한 채식(비건)이면 확인
글리세린 Dung môi · chất giữ ẩm
연질캡슐을 부드럽게 하고 수분을 지키는 재료(가소제·보습제)
정제수 Dung môi · chất giữ ẩm
캡슐·액상 제조에 쓰는 물
전분 Tá dược độn · chất kết dính
정제의 부피·결합을 맞추는 부형제 (옥수수·감자 등)
카카오색소 Phẩm màu
카카오에서 얻은 갈색 천연색소
카라기난 Chất làm dày · tạo gel
홍조류(해초)에서 얻은 겔화제. 식물성 연질캡슐·구미에 씀
Công dụng được công nhận
- 체내 에너지 생성에 필요
- 탄수화물과 에너지 대사에 필요
- 정상적인 면역기능에 필요 / 정상적인 세포분열에 필요
- 뼈 형성에 필요 / 에너지 이용에 필요 / 유해산소로부터 세포를 보호하는데 필요
- 관절건강에 도움을 줄 수 있음
- 칼슘과 인이 흡수되고 이용되는데 필요/뼈의 형성과 유지에 필요 / 골다공증발생 위험 감소에 도움을 줌
Giữ nguyên cách diễn đạt được Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc công nhận.
Nguồn: Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc, Food Safety Korea (cập nhật 2025-06-11)
Thông tin được tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai của MFDS, không phải lời khuyên y khoa. Nếu đang dùng thuốc, hãy hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ. Về thông tin trên trang